Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Shimizu S-Pulse vs Mito Hollyhock hôm nay 18-02-2023

Giải J League 2 - Th 7, 18/2

Kết thúc

Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

0 : 0

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

Hiệp một: 0-0
T7, 12:00 18/02/2023
Vòng 1 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Akira Ibayashi
38
Katsuhiro Nakayama (Thay: Akira Ibayashi)
46
Kaito Umeda (Thay: Mizuki Ando)
53
Koichi Murata
55
Soki Tokuno (Thay: Shoji Toyama)
59
Kenta Nishizawa (Thay: Koya Kitagawa)
70
Benjamin Kololli (Thay: Carlinhos)
78
Akira Disaro (Thay: Thiago Santana)
78
Ryo Niizato (Thay: Reo Yasunaga)
78
Shimon Teranuma (Thay: Motoki Ohara)
78
Akira Disaro (Thay: Thiago Santana)
80

Thống kê trận đấu Shimizu S-Pulse vs Mito Hollyhock

số liệu thống kê
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
53 Kiểm soát bóng 47
4 Sút trúng đích 5
14 Sút không trúng đích 7
7 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs Mito Hollyhock

Shimizu S-Pulse (3-4-2-1): Shuichi Gonda (57), Yuji Takahashi (4), Akira Ibayashi (38), Yoshinori Suzuki (50), Yutaka Yoshida (28), Reon Yamahara (2), Ronaldo (3), Daiki Matsuoka (8), Koya Kitagawa (45), Carlinhos (10), Thiago Santana (9)

Mito Hollyhock (4-4-2): Louis Yamaguchi (28), Koichi Murata (19), Takumi Kusumoto (5), Jefferson David Tabinas (4), Koshi Osaki (3), Hidetoshi Takeda (7), Reo Yasunaga (8), Ryosuke Maeda (10), Motoki Ohara (14), Shoji Toyama (38), Mizuki Ando (9)

Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
3-4-2-1
57
Shuichi Gonda
4
Yuji Takahashi
38
Akira Ibayashi
50
Yoshinori Suzuki
28
Yutaka Yoshida
2
Reon Yamahara
3
Ronaldo
8
Daiki Matsuoka
45
Koya Kitagawa
10
Carlinhos
9
Thiago Santana
9
Mizuki Ando
38
Shoji Toyama
14
Motoki Ohara
10
Ryosuke Maeda
8
Reo Yasunaga
7
Hidetoshi Takeda
3
Koshi Osaki
4
Jefferson David Tabinas
5
Takumi Kusumoto
19
Koichi Murata
28
Louis Yamaguchi
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
Thay người
46’
Akira Ibayashi
Katsuhiro Nakayama
53’
Mizuki Ando
Kaito Umeda
70’
Koya Kitagawa
Kenta Nishizawa
59’
Shoji Toyama
Soki Tokuno
78’
Thiago Santana
Akira Silvano
78’
Motoki Ohara
Shimon Teranuma
78’
Carlinhos
Benjamin Kololli
78’
Reo Yasunaga
Ryo Niizato
Cầu thủ dự bị
Akira Silvano
Shimon Teranuma
Benjamin Kololli
Kaito Umeda
Kenta Nishizawa
Ryo Niizato
Takeru Kishimoto
Nao Yamada
Kota Miyamoto
Ryusei Haruna
Katsuhiro Nakayama
Ren Inoue
Takuo Okubo
Soki Tokuno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
18/02 - 2023
12/11 - 2023
26/05 - 2024
06/10 - 2024
J League 1
11/10 - 2026

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

J League 1
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4
J League 1
05/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow