Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Shimizu S-Pulse vs Mito Hollyhock hôm nay 26-05-2024

Giải J League 2 - CN, 26/5

Kết thúc

Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

2 : 1

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

Hiệp một: 1-1
CN, 12:00 26/05/2024
Vòng 17 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ryosuke Maeda
2
Shinya Yajima
24
Kazuma Nagai
27
Takashi Inui (Thay: Carlinhos)
46
Kenshin Takagishi (Thay: Ryosuke Maeda)
46
Ryohei Shirasaki
50
Ryohei Shirasaki (Kiến tạo: Teruki Hara)
53
Nao Yamada
61
Ryusei Nose (Thay: Hidemasa Koda)
64
Kai Matsuzaki (Thay: Shinya Yajima)
67
Hayato Yamamoto (Thay: Haruki Arai)
71
Yuki Kusano (Thay: Riku Ochiai)
71
Douglas (Thay: Koya Kitagawa)
75
Jelani Sumiyoshi (Thay: Lucas Braga)
75
Seiichiro Kubo (Thay: Kazuma Nagai)
82
Yutaka Yoshida (Thay: Sen Takagi)
87
Kai Matsuzaki
90

Thống kê trận đấu Shimizu S-Pulse vs Mito Hollyhock

số liệu thống kê
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
48 Kiểm soát bóng 52
3 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 9
2 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs Mito Hollyhock

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (57), Teruki Hara (70), Yuji Takahashi (3), Sen Takagi (32), Reon Yamahara (14), Lucas Braga (11), Ryohei Shirasaki (41), Ryotaro Nakamura (71), Shinya Yajima (21), Koya Kitagawa (23), Carlinhos Junior (10)

Mito Hollyhock (4-4-2): Shuhei Matsubara (21), Koki Gotoda (2), Takeshi Ushizawa (33), Nao Yamada (4), Koshi Osaki (3), Hidemasa Koda (23), Kazuma Nagai (88), Ryosuke Maeda (10), Haruki Arai (7), Shimon Teranuma (45), Riku Ochiai (8)

Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
57
Shuichi Gonda
70
Teruki Hara
3
Yuji Takahashi
32
Sen Takagi
14
Reon Yamahara
11
Lucas Braga
41
Ryohei Shirasaki
71
Ryotaro Nakamura
21
Shinya Yajima
23
Koya Kitagawa
10
Carlinhos Junior
8
Riku Ochiai
45
Shimon Teranuma
7
Haruki Arai
10
Ryosuke Maeda
88
Kazuma Nagai
23
Hidemasa Koda
3
Koshi Osaki
4
Nao Yamada
33
Takeshi Ushizawa
2
Koki Gotoda
21
Shuhei Matsubara
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
Thay người
46’
Carlinhos
Takashi Inui
46’
Ryosuke Maeda
Kenshin Takagishi
67’
Shinya Yajima
Kai Matsuzaki
64’
Hidemasa Koda
Ryusei Nose
75’
Koya Kitagawa
Douglas
71’
Riku Ochiai
Yuki Kusano
75’
Lucas Braga
Jelani Reshaun Sumiyoshi
71’
Haruki Arai
Hayato Yamamoto
87’
Sen Takagi
Yutaka Yoshida
82’
Kazuma Nagai
Seiichiro Kubo
Cầu thủ dự bị
Douglas
Koji Homma
Takashi Inui
Ryoya Iizumi
Kai Matsuzaki
Kenshin Takagishi
Kota Miyamoto
Ryusei Nose
Jelani Reshaun Sumiyoshi
Yuki Kusano
Yutaka Yoshida
Seiichiro Kubo
Yuya Oki
Hayato Yamamoto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
18/02 - 2023
12/11 - 2023
26/05 - 2024
06/10 - 2024
J League 1
11/10 - 2026

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

J League 1
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4
J League 1
05/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow