Thứ Tư, 28/10/2026
Noriyoshi Sakai (Kiến tạo: Mateus)
22
Kenta Nishizawa (Thay: Ronaldo)
46
Ryotaro Ishida (Thay: Keiya Sento)
59
Carlinhos
68
Thiago Santana (Kiến tạo: Carlinhos)
72
Yoichiro Kakitani (Thay: Noriyoshi Sakai)
77
Yuki Soma (Thay: Yutaka Yoshida)
77
Daiki Matsuoka (Thay: Kota Miyamoto)
77
Se-Hun Oh (Thay: Thiago Santana)
77
Hiroyuki Abe (Thay: Mateus)
86
Kazuya Miyahara (Thay: Leo Silva)
86
Yuta Kamiya (Thay: Carlinhos)
88
Yuta Taki (Thay: Yuito Suzuki)
90
Yuki Soma (Kiến tạo: Kazuya Miyahara)
90+4'

Thống kê trận đấu Shimizu S-Pulse vs Nagoya Grampus

số liệu thống kê
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
46 Kiểm soát bóng 54
5 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 7
0 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 4
25 Ném biên 38
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
7 Phát bóng 9

Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs Nagoya Grampus

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (21), Eiichi Katayama (7), Yugo Tatsuta (2), Yoshinori Suzuki (50), Reon Yamahara (29), Carlinhos (10), Kota Miyamoto (13), Ronaldo (3), Ryohei Shirasaki (18), Yuito Suzuki (23), Thiago Santana (9)

Nagoya Grampus (3-1-4-2): Mitchell James Langerak (1), Shinnosuke Nakatani (4), Haruya Fujii (13), Yuichi Maruyama (3), Leo Silva (16), Ryoya Morishita (17), Yutaka Yoshida (23), Keiya Sento (14), Sho Inagaki (15), Noriyoshi Sakai (9), Mateus (10)

Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
21
Shuichi Gonda
7
Eiichi Katayama
2
Yugo Tatsuta
50
Yoshinori Suzuki
29
Reon Yamahara
10
Carlinhos
13
Kota Miyamoto
3
Ronaldo
18
Ryohei Shirasaki
23
Yuito Suzuki
9
Thiago Santana
10
Mateus
9
Noriyoshi Sakai
15
Sho Inagaki
14
Keiya Sento
23
Yutaka Yoshida
17
Ryoya Morishita
16
Leo Silva
3
Yuichi Maruyama
13
Haruya Fujii
4
Shinnosuke Nakatani
1
Mitchell James Langerak
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
3-1-4-2
Thay người
46’
Ronaldo
Kenta Nishizawa
59’
Keiya Sento
Ryotaro Ishida
77’
Kota Miyamoto
Daiki Matsuoka
77’
Noriyoshi Sakai
Yoichiro Kakitani
77’
Thiago Santana
Se-Hun Oh
77’
Yutaka Yoshida
Yuki Soma
88’
Carlinhos
Yuta Kamiya
86’
Leo Silva
Kazuya Miyahara
90’
Yuito Suzuki
Yuta Taki
86’
Mateus
Hiroyuki Abe
Cầu thủ dự bị
Yuta Taki
Yohei Takeda
Yuta Kamiya
Tiago Pagnussat
Kenta Nishizawa
Kazuya Miyahara
Daiki Matsuoka
Hiroyuki Abe
Takeru Kishimoto
Ryotaro Ishida
Takuo Okubo
Yoichiro Kakitani
Se-Hun Oh
Yuki Soma

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
29/08 - 2021
21/05 - 2022
10/07 - 2022

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Nagoya Grampus

J League 1
21/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
19/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia128312027B T T T H
2FC TokyoFC Tokyo128311927T T T H T
3Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima128221926T T T B T
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol12813625T T B H T
5Vissel KobeVissel Kobe12723723T B T B H
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale12642722H B T T T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds12705-221T B T T T
8Kashima AntlersKashima Antlers12624420H T T H B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos12462418T H H H H
10Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC12516-216B B B T B
11Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight12426-414B T T H H
12Cerezo OsakaCerezo Osaka12354-714H H B H H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse12426-1014T T H B B
14V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki12336-412H H B T B
15Gamba OsakaGamba Osaka12255-711B B H T H
16Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC12246-810T B B H H
17Mito HollyhockMito Hollyhock12237-109B B B B B
18Tokyo VerdyTokyo Verdy12156-128B B B H T
19Avispa FukuokaAvispa Fukuoka12219-87B T B B B
20JEF United ChibaJEF United Chiba12147-127B H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow