Thứ Sáu, 20/03/2026
Thiago Santana
30

Thống kê trận đấu Shimizu S-Pulse vs Sanfrecce Hiroshima

số liệu thống kê
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
41 Kiểm soát bóng 59
5 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 8
3 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs Sanfrecce Hiroshima

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (37), Teruki Hara (4), Yoshinori Suzuki (50), Akira Ibayashi (38), Eiichi Katayama (7), Kenta Nishizawa (16), Daiki Matsuoka (33), Ryo Takeuchi (6), Yusuke Goto (14), Yuito Suzuki (23), Thiago Santana (9)

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Takuto Hayashi (1), Yuki Nogami (2), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Yoshifumi Kashiwa (18), Toshihiro Aoyama (6), Taishi Matsumoto (17), Shunki Higashi (24), Yuya Asano (29), Yusuke Chajima (25), Ezequiel (14)

Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
37
Shuichi Gonda
4
Teruki Hara
50
Yoshinori Suzuki
38
Akira Ibayashi
7
Eiichi Katayama
16
Kenta Nishizawa
33
Daiki Matsuoka
6
Ryo Takeuchi
14
Yusuke Goto
23
Yuito Suzuki
9
Thiago Santana
14
Ezequiel
25
Yusuke Chajima
29
Yuya Asano
24
Shunki Higashi
17
Taishi Matsumoto
6
Toshihiro Aoyama
18
Yoshifumi Kashiwa
19
Sho Sasaki
4
Hayato Araki
2
Yuki Nogami
1
Takuto Hayashi
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
Thay người
61’
Yusuke Goto
Katsuhiro Nakayama
55’
Yoshifumi Kashiwa
Tomoya Fujii
75’
Kenta Nishizawa
Reon Yamahara
55’
Taishi Matsumoto
Tsukasa Shiotani
84’
Yuito Suzuki
Akira Disaro
55’
Yuya Asano
Shun Ayukawa
84’
Teruki Hara
Elsinho
76’
Toshihiro Aoyama
Junior Santos
84’
Ryo Takeuchi
Keita Nakamura
87’
Yusuke Chajima
Kodai Dohi
Cầu thủ dự bị
Akira Disaro
Kodai Dohi
Elsinho
Tomoya Fujii
Kengo Nagai
Jelani Sumiyoshi
Reon Yamahara
Tsukasa Shiotani
Yuta Taki
Keisuke Osako
Katsuhiro Nakayama
Shun Ayukawa
Keita Nakamura
Junior Santos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
30/11 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

J League 1
14/03 - 2026
AFC Champions League
J League 1
22/02 - 2026
AFC Champions League
17/02 - 2026
J League 1
14/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
AFC Champions League
10/02 - 2026
J League 1

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers76101019T T T T T
2FC TokyoFC Tokyo7331315T B T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia6321012H H T T B
4Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds7322411T B T B H
5Tokyo VerdyTokyo Verdy7313-111H B B T B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale6222210H B H B T
7Mito HollyhockMito Hollyhock7142-38H H B H T
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos7205-56B T B T B
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol7115-55B T B B H
10JEF United ChibaJEF United Chiba7124-55H B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gamba OsakaGamba Osaka7241013T H T B H
2Vissel KobeVissel Kobe6321512T B T T H
3Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC7322212T T B B T
4Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight7322112B H T B T
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima6312311H T B T B
6Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC7241111B H T H T
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse7151010T H H H H
8Cerezo OsakaCerezo Osaka722309B B H T B
9V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7304-29T T B T B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka7025-103B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow