Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Shimizu S-Pulse vs Tochigi SC hôm nay 29-04-2023

Giải J League 2 - Th 7, 29/4

Kết thúc

Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

2 : 0

Tochigi SC

Tochigi SC

Hiệp một: 2-0
T7, 12:00 29/04/2023
Vòng 12 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kota Miyamoto
4
Kota Miyamoto (Thay: Ryohei Shirasaki)
4
Ryo Nemoto
26
Takashi Inui (Kiến tạo: Ronaldo)
39
Kengo Kitazume (Kiến tạo: Yoshinori Suzuki)
44
Koya Kitagawa (Thay: Takashi Inui)
65
Yuta Kamiya (Thay: Katsuhiro Nakayama)
65
Yojiro Takahagi (Thay: Kisho Yano)
66
Sho Sato (Thay: Kosuke Kanbe)
66
Hayato Kurosaki (Thay: Toshiki Mori)
66
Akira Ibayashi (Thay: Carlinhos)
73
Se-Hun Oh (Thay: Thiago Santana)
73
Koya Kitagawa
74
Kojiro Yasuda (Thay: Yuki Nishiya)
74
Ko Miyazaki (Thay: Ryo Nemoto)
82

Thống kê trận đấu Shimizu S-Pulse vs Tochigi SC

số liệu thống kê
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
Tochigi SC
Tochigi SC
61 Kiểm soát bóng 39
3 Sút trúng đích 4
13 Sút không trúng đích 8
6 Phạt góc 8
2 Việt vị 3
10 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs Tochigi SC

Shimizu S-Pulse (4-2-3-1): Shuichi Gonda (57), Kengo Kitazume (5), Yuji Takahashi (4), Yoshinori Suzuki (50), Yutaka Yoshida (28), Ryohei Shirasaki (14), Ronaldo (3), Katsuhiro Nakayama (11), Takashi Inui (33), Carlinhos (10), Thiago Santana (9)

Tochigi SC (3-4-2-1): Shuhei Kawata (1), Hayato Fukushima (23), Wataru Hiramatsu (16), Sho Omori (6), Toshiki Mori (10), Kenta Fukumori (30), Yuki Nishiya (7), Kosuke Kanbe (24), Kisho Yano (29), Yuto Yamada (36), Ryo Nemoto (37)

Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-2-3-1
57
Shuichi Gonda
5
Kengo Kitazume
4
Yuji Takahashi
50
Yoshinori Suzuki
28
Yutaka Yoshida
14
Ryohei Shirasaki
3
Ronaldo
11
Katsuhiro Nakayama
33
Takashi Inui
10
Carlinhos
9
Thiago Santana
37
Ryo Nemoto
36
Yuto Yamada
29
Kisho Yano
24
Kosuke Kanbe
7
Yuki Nishiya
30
Kenta Fukumori
10
Toshiki Mori
6
Sho Omori
16
Wataru Hiramatsu
23
Hayato Fukushima
1
Shuhei Kawata
Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
Thay người
4’
Ryohei Shirasaki
Kota Miyamoto
66’
Kosuke Kanbe
Sho Sato
65’
Katsuhiro Nakayama
Yuta Kamiya
66’
Toshiki Mori
Hayato Kurosaki
65’
Takashi Inui
Koya Kitagawa
66’
Kisho Yano
Yojiro Takahagi
73’
Carlinhos
Akira Ibayashi
74’
Yuki Nishiya
Kojiro Yasuda
73’
Thiago Santana
Se-Hun Oh
82’
Ryo Nemoto
Ko Miyazaki
Cầu thủ dự bị
Takuo Okubo
Sho Sato
Akira Ibayashi
Kazuki Fujita
Se-Hun Oh
Hayato Kurosaki
Kota Miyamoto
Yojiro Takahagi
Yuta Kamiya
Kojiro Yasuda
Akira Silvano
Ko Miyazaki
Koya Kitagawa
Sora Kobori

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
29/04 - 2023
22/07 - 2023
03/05 - 2024
27/10 - 2024

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Tochigi SC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
19/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow