Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Shimizu S-Pulse vs Tochigi SC hôm nay 03-05-2024

Giải J League 2 - Th 6, 03/5

Kết thúc

Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

4 : 1

Tochigi SC

Tochigi SC

Hiệp một: 2-1
T6, 12:00 03/05/2024
Vòng 13 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Shinya Yajima (Kiến tạo: Jelani Sumiyoshi)
5
Lucas Braga (Kiến tạo: Teruki Hara)
8
Harumi Minamino
24
Rafael Costa
42
Sho Omori
56
Origbaajo Ismaila (Thay: Koki Oshima)
59
Kisho Yano (Thay: Ko Miyazaki)
59
Douglas (Thay: Koya Kitagawa)
70
Kai Matsuzaki (Thay: Shinya Yajima)
70
Taichi Aoshima (Thay: Harumi Minamino)
70
Toshiki Mori (Thay: Sho Omori)
70
Yutaka Yoshida (Thay: Lucas Braga)
77
Reon Yamahara
79
Sora Kobori (Thay: Kosuke Kanbe)
80
Kai Matsuzaki
87
Ryotaro Ishida
89
Kenta Nishizawa (Thay: Kota Miyamoto)
89
Motoki Nishihara (Thay: Carlinhos)
89

Thống kê trận đấu Shimizu S-Pulse vs Tochigi SC

số liệu thống kê
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
Tochigi SC
Tochigi SC
54 Kiểm soát bóng 46
7 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 9
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
5 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs Tochigi SC

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (57), Teruki Hara (70), Yuji Takahashi (3), Jelani Reshaun Sumiyoshi (66), Reon Yamahara (14), Lucas Braga (11), Kota Miyamoto (13), Ryotaro Nakamura (71), Shinya Yajima (21), Koya Kitagawa (23), Carlinhos Junior (10)

Tochigi SC (3-4-1-2): Kenta Tanno (27), Takumi Fujitani (17), Rafael Costa (33), Naoki Otani (5), Ryotaro Ishida (7), Sho Omori (6), Kosuke Kanbe (24), Koya Okuda (15), Harumi Minamino (42), Koki Oshima (19), Ko Miyazaki (32)

Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
57
Shuichi Gonda
70
Teruki Hara
3
Yuji Takahashi
66
Jelani Reshaun Sumiyoshi
14
Reon Yamahara
11
Lucas Braga
13
Kota Miyamoto
71
Ryotaro Nakamura
21
Shinya Yajima
23
Koya Kitagawa
10
Carlinhos Junior
32
Ko Miyazaki
19
Koki Oshima
42
Harumi Minamino
15
Koya Okuda
24
Kosuke Kanbe
6
Sho Omori
7
Ryotaro Ishida
5
Naoki Otani
33
Rafael Costa
17
Takumi Fujitani
27
Kenta Tanno
Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-1-2
Thay người
70’
Shinya Yajima
Kai Matsuzaki
59’
Ko Miyazaki
Kisho Yano
70’
Koya Kitagawa
Douglas
59’
Koki Oshima
Origbaajo Ismaila
77’
Lucas Braga
Yutaka Yoshida
70’
Sho Omori
Toshiki Mori
89’
Kota Miyamoto
Kenta Nishizawa
70’
Harumi Minamino
Taichi Aoshima
89’
Carlinhos
Motoki Nishihara
80’
Kosuke Kanbe
Sora Kobori
Cầu thủ dự bị
Yuya Oki
Shuhei Kawata
Kengo Kitazume
Wataru Hiramatsu
Yutaka Yoshida
Toshiki Mori
Kenta Nishizawa
Taichi Aoshima
Kai Matsuzaki
Sora Kobori
Motoki Nishihara
Kisho Yano
Douglas
Origbaajo Ismaila

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
29/04 - 2023
22/07 - 2023
03/05 - 2024
27/10 - 2024

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Tochigi SC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
19/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow