Thứ Bảy, 12/09/2026
Shinya Yajima (Thay: Kota Miyamoto)
46
Sen Takagi (Thay: Kengo Kitazume)
46
Takashi Inui (Thay: Kazuki Kozuka)
56
Toshiki Takahashi (Thay: Kai Matsuzaki)
56
Kai Shibato (Thay: Kaito Yasui)
63
Takuro Kaneko (Thay: Takahiro Sekine)
63
Yusuke Matsuo (Thay: Ryoma Watanabe)
73
Shoya Nakajima (Thay: Matheus Savio)
73
Jumpei Hayakawa (Thay: Samuel Gustafson)
83
Hikaru Nakahara (Thay: Koya Kitagawa)
85
Hikaru Nakahara
90+1'

Thống kê trận đấu Shimizu S-Pulse vs Urawa Red Diamonds

số liệu thống kê
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
43 Kiểm soát bóng 57
2 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 10
6 Phạt góc 5
1 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
10 Phát bóng 3

Diễn biến Shimizu S-Pulse vs Urawa Red Diamonds

Tất cả (14)
90+1' Thẻ vàng cho Hikaru Nakahara.

Thẻ vàng cho Hikaru Nakahara.

85'

Koya Kitagawa rời sân và được thay thế bởi Hikaru Nakahara.

83'

Samuel Gustafson rời sân và được thay thế bởi Jumpei Hayakawa.

73'

Matheus Savio rời sân và được thay thế bởi Shoya Nakajima.

73'

Ryoma Watanabe rời sân và được thay thế bởi Yusuke Matsuo.

63'

Takahiro Sekine rời sân và được thay thế bởi Takuro Kaneko.

63'

Kaito Yasui rời sân và được thay thế bởi Kai Shibato.

56'

Kai Matsuzaki rời sân và được thay thế bởi Toshiki Takahashi.

56'

Kazuki Kozuka rời sân và được thay thế bởi Takashi Inui.

46'

Kengo Kitazume rời sân và được thay thế bởi Sen Takagi.

46'

Kota Miyamoto rời sân và được thay thế bởi Shinya Yajima.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs Urawa Red Diamonds

Shimizu S-Pulse (3-4-2-1): Togo Umeda (16), Jelani Sumiyoshi (66), Kim Min-Tae (24), Sodai Hasukawa (4), Kengo Kitazume (5), Kota Miyamoto (6), Matheus Bueno (98), Reon Yamahara (14), Kai Matsuzaki (19), Kazuki Kozuka (8), Koya Kitagawa (23)

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hirokazu Ishihara (4), Danilo Boza (3), Marius Hoibraten (5), Takuya Ogiwara (26), Kaito Yasui (25), Samuel Gustafson (11), Takahiro Sekine (14), Matheus Savio (8), Ryoma Watanabe (13), Isaac Kiese Thelin (99)

Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
3-4-2-1
16
Togo Umeda
66
Jelani Sumiyoshi
24
Kim Min-Tae
4
Sodai Hasukawa
5
Kengo Kitazume
6
Kota Miyamoto
98
Matheus Bueno
14
Reon Yamahara
19
Kai Matsuzaki
8
Kazuki Kozuka
23
Koya Kitagawa
99
Isaac Kiese Thelin
13
Ryoma Watanabe
8
Matheus Savio
14
Takahiro Sekine
11
Samuel Gustafson
25
Kaito Yasui
26
Takuya Ogiwara
5
Marius Hoibraten
3
Danilo Boza
4
Hirokazu Ishihara
1
Shusaku Nishikawa
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
Thay người
46’
Kengo Kitazume
Sen Takagi
63’
Kaito Yasui
Kai Shibato
46’
Kota Miyamoto
Shinya Yajima
63’
Takahiro Sekine
Takuro Kaneko
56’
Kazuki Kozuka
Takashi Inui
73’
Matheus Savio
Shoya Nakajima
56’
Kai Matsuzaki
Toshiki Takahashi
73’
Ryoma Watanabe
Yusuke Matsuo
85’
Koya Kitagawa
Hikaru Nakahara
83’
Samuel Gustafson
Jumpei Hayakawa
Cầu thủ dự bị
Yuya Oki
Ayumi Niekawa
Yutaka Yoshida
Kenta Nemoto
Kento Haneda
Taishi Matsumoto
Sen Takagi
Shoya Nakajima
Hikaru Nakahara
Kai Shibato
Masaki Yumiba
Yusuke Matsuo
Shinya Yajima
Jumpei Hayakawa
Takashi Inui
Takuro Kaneko
Toshiki Takahashi
Yoichi Naganuma

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/11 - 2021
06/04 - 2022
16/07 - 2022

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
06/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
J League 1
22/08 - 2026
24/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

J League 1
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
23/08 - 2026
07/08 - 2026
22/05 - 2026
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 9-10
09/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

J1 League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia65101316T T H T T
2Vissel KobeVissel Kobe7511616B T T T T
3Kashiwa ReysolKashiwa Reysol7502315T T B B T
4Kashima AntlersKashima Antlers7403112T T B B B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima6321811T H H T B
6FC TokyoFC Tokyo6321311H T T H T
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6312210T T B H T
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC6312110T H B T T
9Cerezo OsakaCerezo Osaka6312010B T B T H
10Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale623139H H T B T
11Mito HollyhockMito Hollyhock623139H T H T H
12Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6303-39B B T T T
13Gamba OsakaGamba Osaka6132-36H B H H B
14Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight6204-46B T T B B
15Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC7124-55B T H B B
16Avispa FukuokaAvispa Fukuoka6114-14T B B B H
17Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse6114-44B B B H B
18V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki6114-74B B B H B
19Tokyo VerdyTokyo Verdy6033-63B H B B H
20JEF United ChibaJEF United Chiba6105-103B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow