Thứ Sáu, 20/03/2026

Trực tiếp kết quả Shimizu S-Pulse vs Vissel Kobe hôm nay 19-03-2022

Giải J League 1 - Th 7, 19/3

Kết thúc

Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

0 : 0
Hiệp một: 0-0
T7, 12:00 19/03/2022
Vòng 5 - J League 1
IAI Stadium Nihondaira
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bojan Krkic (Thay: Lincoln)
67
Andres Iniesta (Thay: Yuya Nakasaka)
67
Yutaro Oda (Thay: Koya Yuruki)
67
Benjamin Kololli (Thay: Yuta Kamiya)
70
Reon Yamahara (Thay: Yusuke Goto)
70
Tetsushi Yamakawa (Thay: Yuya Osako)
77
Daigo Takahashi (Thay: Katsuhiro Nakayama)
78
Ibrahim Kurihara (Thay: Yuito Suzuki)
83
Kota Miyamoto (Thay: Ryo Takeuchi)
83

Thống kê trận đấu Shimizu S-Pulse vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
Vissel Kobe
Vissel Kobe
35 Kiểm soát bóng 65
3 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 14
5 Phạt góc 9
0 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs Vissel Kobe

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (21), Teruki Hara (4), Valdo (5), Yoshinori Suzuki (50), Eiichi Katayama (7), Katsuhiro Nakayama (11), Ryohei Shirasaki (18), Ryo Takeuchi (6), Yusuke Goto (14), Yuito Suzuki (23), Yuta Kamiya (17)

Vissel Kobe (4-4-2): Hiroki Iikura (18), Gotoku Sakai (24), Ryuho Kikuchi (17), Leo Osaki (25), Ryo Hatsuse (19), Hotaru Yamaguchi (5), Takahiro Ogihara (33), Yuya Nakasaka (31), Koya Yuruki (16), Lincoln (29), Yuya Osako (10)

Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
21
Shuichi Gonda
4
Teruki Hara
5
Valdo
50
Yoshinori Suzuki
7
Eiichi Katayama
11
Katsuhiro Nakayama
18
Ryohei Shirasaki
6
Ryo Takeuchi
14
Yusuke Goto
23
Yuito Suzuki
17
Yuta Kamiya
10
Yuya Osako
29
Lincoln
16
Koya Yuruki
31
Yuya Nakasaka
33
Takahiro Ogihara
5
Hotaru Yamaguchi
19
Ryo Hatsuse
25
Leo Osaki
17
Ryuho Kikuchi
24
Gotoku Sakai
18
Hiroki Iikura
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-4-2
Thay người
70’
Yusuke Goto
Reon Yamahara
67’
Lincoln
Bojan Krkic
70’
Yuta Kamiya
Benjamin Kololli
67’
Yuya Nakasaka
Andres Iniesta
78’
Katsuhiro Nakayama
Daigo Takahashi
67’
Koya Yuruki
Yutaro Oda
83’
Yuito Suzuki
Ibrahim Kurihara
77’
Yuya Osako
Tetsushi Yamakawa
83’
Ryo Takeuchi
Kota Miyamoto
Cầu thủ dự bị
Ibrahim Kurihara
Bojan Krkic
Reon Yamahara
Andres Iniesta
Kota Miyamoto
Tomoaki Makino
Daigo Takahashi
Tetsushi Yamakawa
Benjamin Kololli
Shion Inoue
Akira Ibayashi
Yutaro Oda
Takuo Okubo
Daiya Maekawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
24/09 - 2021
19/03 - 2022
06/07 - 2022
25/05 - 2025
27/09 - 2025
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
30/11 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
14/03 - 2026
AFC Champions League
11/03 - 2026
04/03 - 2026
J League 1
27/02 - 2026
21/02 - 2026
AFC Champions League
17/02 - 2026
J League 1
13/02 - 2026
AFC Champions League
10/02 - 2026
J League 1

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers76101019T T T T T
2FC TokyoFC Tokyo7331315T B T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia6321012H H T T B
4Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds7322411T B T B H
5Tokyo VerdyTokyo Verdy7313-111H B B T B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale6222210H B H B T
7Mito HollyhockMito Hollyhock7142-38H H B H T
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos7205-56B T B T B
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol7115-55B T B B H
10JEF United ChibaJEF United Chiba7124-55H B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gamba OsakaGamba Osaka7241013T H T B H
2Vissel KobeVissel Kobe6321512T B T T H
3Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC7322212T T B B T
4Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight7322112B H T B T
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima6312311H T B T B
6Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC7241111B H T H T
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse7151010T H H H H
8Cerezo OsakaCerezo Osaka722309B B H T B
9V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7304-29T T B T B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka7025-103B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow