Chủ Nhật, 13/09/2026
(Pen) Shuto Machino
2
Kaito Taniguchi (Kiến tạo: Ryotaro Ito)
30
Kazuki Oiwa
47
Kaito Taniguchi (Kiến tạo: Ryotaro Ito)
62
Yuki Ohashi (Thay: Yamato Wakatsuki)
63
Danilo Gomes (Thay: Shunsuke Mito)
65
Danilo (Thay: Shunsuke Mito)
65
Hiroyuki Abe (Thay: Tarik Elyounoussi)
69
Akito Suzuki (Thay: Taiga Hata)
69
Daiki Sugioka
70
Kohei Okuno
72
Kazuyoshi Shimabuku (Thay: Yota Komi)
78
Koji Suzuki (Thay: Kaito Taniguchi)
78
Kosuke Onose (Kiến tạo: Hiroyuki Abe)
83
Kazunari Ono (Thay: Kohei Okuno)
87
Ishii Hisatsugu (Thay: Hirokazu Ishihara)
87
Yuji Hoshi (Thay: Hiroki Akiyama)
87
Naoya Takahashi
90

Thống kê trận đấu Shonan Bellmare vs Albirex Niigata

số liệu thống kê
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
Albirex Niigata
Albirex Niigata
40 Kiểm soát bóng 60
5 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 7
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
18 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 2
3 Phát bóng 10

Đội hình xuất phát Shonan Bellmare vs Albirex Niigata

Shonan Bellmare (3-1-4-2): Song Beom-keun (1), Naoya Takahashi (33), Kazuki Oiwa (22), Daiki Sugioka (2), Kohei Okuno (15), Hirokazu Ishihara (3), Kosuke Onose (88), Tarik Elyounoussi (11), Taiga Hata (26), Shuto Machino (18), Yamato Wakatsuki (25)

Albirex Niigata (4-2-3-1): Ryosuke Kojima (1), Naoto Arai (2), Kazuhiko Chiba (35), Taiki Watanabe (15), Daichi Tagami (50), Hiroki Akiyama (6), Takahiro Ko (8), Shunsuke Mito (14), Ryotaro Ito (13), Yota Komi (16), Kaito Taniguchi (7)

Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
3-1-4-2
1
Song Beom-keun
33
Naoya Takahashi
22
Kazuki Oiwa
2
Daiki Sugioka
15
Kohei Okuno
3
Hirokazu Ishihara
88
Kosuke Onose
11
Tarik Elyounoussi
26
Taiga Hata
18
Shuto Machino
25
Yamato Wakatsuki
7 2
Kaito Taniguchi
16
Yota Komi
13
Ryotaro Ito
14
Shunsuke Mito
8
Takahiro Ko
6
Hiroki Akiyama
50
Daichi Tagami
15
Taiki Watanabe
35
Kazuhiko Chiba
2
Naoto Arai
1
Ryosuke Kojima
Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-2-3-1
Thay người
63’
Yamato Wakatsuki
Yuki Ohashi
65’
Shunsuke Mito
Danilo
69’
Taiga Hata
Akito Suzuki
78’
Kaito Taniguchi
Koji Suzuki
69’
Tarik Elyounoussi
Hiroyuki Abe
78’
Yota Komi
Kazuyoshi Shimabuku
87’
Kohei Okuno
Kazunari Ono
87’
Hiroki Akiyama
Yuji Hoshi
87’
Hirokazu Ishihara
Ishii Hisatsugu
Cầu thủ dự bị
Akito Suzuki
Koji Suzuki
Yuki Ohashi
Kazuyoshi Shimabuku
Ryota Nagaki
Yuji Hoshi
Hiroyuki Abe
Danilo
Kazunari Ono
Soya Fujiwara
Daiki Tomii
Fumiya Hayakawa
Ishii Hisatsugu
Haruki Nishimura

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
03/06 - 2023
12/08 - 2023
19/05 - 2024
14/09 - 2024
25/05 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Shonan Bellmare

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
24/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
02/05 - 2026
29/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Thành tích gần đây Albirex Niigata

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
30/05 - 2026
23/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
06/05 - 2026
03/05 - 2026
29/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

J1 League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia75201317T H T T H
2Vissel KobeVissel Kobe7511616B T T T T
3Kashiwa ReysolKashiwa Reysol7502315T T B B T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima74211314H H T B T
5FC TokyoFC Tokyo7421514T T H T T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7331412H T B T T
7Kashima AntlersKashima Antlers7403112T T B B B
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos7322211T B H T H
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC6312110T H B T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka7313-510T B T H B
11Mito HollyhockMito Hollyhock723229T H T H B
12Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6303-39B B T T T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse7214-37B B H B T
14V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7214-57B B H B T
15Gamba OsakaGamba Osaka7133-56B H H B B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight7205-66T T B B B
17Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC7124-55B T H B B
18Avispa FukuokaAvispa Fukuoka7115-24B B B H B
19Tokyo VerdyTokyo Verdy6033-63B H B B H
20JEF United ChibaJEF United Chiba6105-103B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow