Thứ Sáu, 01/05/2026
Masaki Ikeda (Kiến tạo: Yusuke Segawa)
26
Masaki Ikeda
45+2'
Kashifu Bangunagande (Thay: Hotaka Nakamura)
60
Leandro (Thay: Kensuke Nagai)
60
Keigo Higashi (Thay: Takuya Aoki)
60
Wellington (Thay: Masaki Ikeda)
68
Tarik Elyounoussi (Thay: Akimi Barada)
68
Shuto Machino (Kiến tạo: Daiki Sugioka)
70
Kazuya Konno (Thay: Ryoma Watanabe)
80
Yuki Ohashi (Thay: Shuto Machino)
80
Takuji Yonemoto (Thay: Yusuke Segawa)
80
Kazunari Ono (Thay: Ryo Takahashi)
87
Daiki Sugioka
88

Thống kê trận đấu Shonan Bellmare vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
FC Tokyo
FC Tokyo
41 Kiểm soát bóng 59
8 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 6
11 Ném biên 31
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
13 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shonan Bellmare vs FC Tokyo

Shonan Bellmare (3-1-4-2): Kosei Tani (1), Koki Tachi (4), Kazuki Oiwa (22), Daiki Sugioka (2), Satoshi Tanaka (7), Hirokazu Ishihara (3), Masaki Ikeda (27), Akimi Barada (14), Ryo Takahashi (42), Yusuke Segawa (13), Shuto Machino (18)

FC Tokyo (4-1-2-3): Jakub Slowik (24), Hotaka Nakamura (37), Yasuki Kimoto (30), Masato Morishige (3), Ryoya Ogawa (6), Takuya Aoki (16), Ryoma Watanabe (23), Shuto Abe (31), Kensuke Nagai (11), Diego Queiroz de Oliveira (9), Adailton (15)

Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
3-1-4-2
1
Kosei Tani
4
Koki Tachi
22
Kazuki Oiwa
2
Daiki Sugioka
7
Satoshi Tanaka
3
Hirokazu Ishihara
27
Masaki Ikeda
14
Akimi Barada
42
Ryo Takahashi
13
Yusuke Segawa
18
Shuto Machino
15
Adailton
9
Diego Queiroz de Oliveira
11
Kensuke Nagai
31
Shuto Abe
23
Ryoma Watanabe
16
Takuya Aoki
6
Ryoya Ogawa
3
Masato Morishige
30
Yasuki Kimoto
37
Hotaka Nakamura
24
Jakub Slowik
FC Tokyo
FC Tokyo
4-1-2-3
Thay người
68’
Akimi Barada
Tarik Elyounoussi
60’
Kensuke Nagai
Leandro
68’
Masaki Ikeda
Wellington
60’
Takuya Aoki
Keigo Higashi
80’
Yusuke Segawa
Takuji Yonemoto
60’
Hotaka Nakamura
Kashifu Bangunagande
80’
Shuto Machino
Yuki Ohashi
80’
Ryoma Watanabe
Kazuya Konno
87’
Ryo Takahashi
Kazunari Ono
Cầu thủ dự bị
Tarik Elyounoussi
Leandro
Wellington
Kazuya Konno
Taiyo Hiraoka
Keigo Higashi
Takuji Yonemoto
Hirotaka Mita
Kazunari Ono
Henrique
Hiroki Mawatari
Kashifu Bangunagande
Yuki Ohashi
Go Hatano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
11/07 - 2021
18/06 - 2022
08/10 - 2022
09/04 - 2023
03/12 - 2023
22/06 - 2024
03/11 - 2024
08/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
21/05 - 2025
J League 1
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Shonan Bellmare

J League 2
29/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
25/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
12/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
28/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
29/04 - 2026
24/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
01/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1310211432H T T T B
2FC TokyoFC Tokyo137511329T H T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia12552-124H B H T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy12534021H B H T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale13535-420T B T T B
6Mito HollyhockMito Hollyhock13274-716H H T B H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13436215B H B B T
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos13508-415B B B T T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol13319-511T B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba13238-89T H B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe127411226T T T T H
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13553522T B H T H
3Gamba OsakaGamba Osaka14383022B H B H H
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima13535220B H T T H
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC12444119H B T B H
6Cerezo OsakaCerezo Osaka13445019B T T B H
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13364017B T H B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC13364-517B B H T H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka14356-917T H T B H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki13517-616B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow