Masato Sasaki 40 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Shonan Bellmare vs Iwaki FC
số liệu thống kê

Shonan Bellmare

Iwaki FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Shonan Bellmare vs Iwaki FC
Shonan Bellmare (4-4-2): Kota Sanada (31), Wakaba Shimoguchi (13), Hiroya Matsumoto (5), Yutaro Hakamata (3), Sere Matsumura (2), Taiyo Nishino (19), Yuta Fukazawa (26), Shohei Takeda (6), Soichiro Kozuki (38), Fabián González (9), Hiroaki Okuno (25)
Iwaki FC (3-1-4-2): Masato Sasaki (23), Taisei Kuwata (5), Haruto Nakano (15), Soichiro Fukaminato (35), Kaito Fujii (13), Shota Kofie (30), Yuriya Takahashi (22), Daiki Yamaguchi (14), Ryo Nishitani (10), Naoki Kumata (38), Yutaka Michiwaki (9)

Shonan Bellmare
4-4-2
31
Kota Sanada
13
Wakaba Shimoguchi
5
Hiroya Matsumoto
3
Yutaro Hakamata
2
Sere Matsumura
19
Taiyo Nishino
26
Yuta Fukazawa
6
Shohei Takeda
38
Soichiro Kozuki
9
Fabián González
25
Hiroaki Okuno
9
Yutaka Michiwaki
38
Naoki Kumata
10
Ryo Nishitani
14
Daiki Yamaguchi
22
Yuriya Takahashi
30
Shota Kofie
13
Kaito Fujii
35
Soichiro Fukaminato
15
Haruto Nakano
5
Taisei Kuwata
23
Masato Sasaki

Iwaki FC
3-1-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Tatsunari Nagai | Ryota Matsumoto | ||
Koki Tachi | Takeshi Ushizawa | ||
Kosuke Onose | Ibuki Konno | ||
Sohki Tamura | Masato Araki | ||
Masaki Ikeda | Seo-Ho Jeon | ||
Sena Ishibashi | Atsuki Yamanaka | ||
Gota Yamaguchi | Ruon Hisanaga | ||
Yuto Suzuki | Ryota Nagaki | ||
Hiroto Yamada | Taisei Kato | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Shonan Bellmare
J League 2
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây Iwaki FC
J League 2
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Bảng xếp hạng J League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 3 | 2 | 9 | 24 | T T T T H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | -3 | 23 | T H T H B | |
| 3 | 12 | 5 | 6 | 1 | 10 | 21 | H T H T B | |
| 4 | 12 | 6 | 3 | 3 | 7 | 21 | T H T B H | |
| 5 | 12 | 5 | 5 | 2 | 9 | 20 | T H T H H | |
| 6 | 12 | 4 | 7 | 1 | 2 | 19 | H T H H H | |
| 7 | 12 | 4 | 6 | 2 | 7 | 18 | H H T T T | |
| 8 | 12 | 5 | 1 | 6 | 1 | 16 | T B B T T | |
| 9 | 12 | 3 | 6 | 3 | 2 | 15 | H H H B H | |
| 10 | 12 | 3 | 6 | 3 | 0 | 15 | T T H H H | |
| 11 | 12 | 4 | 3 | 5 | -1 | 15 | B B B T H | |
| 12 | 12 | 4 | 3 | 5 | -2 | 15 | T T B B H | |
| 13 | 12 | 3 | 5 | 4 | 0 | 14 | H H T B B | |
| 14 | 12 | 4 | 2 | 6 | -3 | 14 | B B B T T | |
| 15 | 12 | 4 | 2 | 6 | -4 | 14 | B T B T T | |
| 16 | 12 | 4 | 2 | 6 | -7 | 14 | B B T T H | |
| 17 | 12 | 4 | 1 | 7 | 0 | 13 | T B B H B | |
| 18 | 12 | 3 | 3 | 6 | -1 | 12 | B B B B H | |
| 19 | 12 | 3 | 3 | 6 | -11 | 12 | B T B B H | |
| 20 | 12 | 3 | 1 | 8 | -15 | 10 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch