Thứ Năm, 29/10/2026
Matheus Savio (Kiến tạo: Taiyo Koga)
28
Daiki Sugioka
45+5'
Naoki Yamada (Thay: Taiyo Hiraoka)
46
Mao Hosoya (Kiến tạo: Hiromu Mitsumaru)
55
Kota Yamada (Thay: Keiya Shiihashi)
64
Yoshihiro Nakano (Thay: Taiga Hata)
68
Akito Suzuki (Thay: Kohei Okuno)
68
Ryota Nagaki (Thay: Akimi Barada)
76
Douglas (Thay: Mao Hosoya)
84
Yamato Wakatsuki (Thay: Daiki Sugioka)
84
Akito Suzuki
90+1'

Thống kê trận đấu Shonan Bellmare vs Kashiwa Reysol

số liệu thống kê
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
59 Kiểm soát bóng 41
1 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 8
1 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
39 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 1
11 Phát bóng 10

Đội hình xuất phát Shonan Bellmare vs Kashiwa Reysol

Shonan Bellmare (3-1-4-2): Song Beom-keun (1), Takuya Okamoto (6), Kazuki Oiwa (22), Daiki Sugioka (2), Kohei Okuno (15), Hirokazu Ishihara (3), Akimi Barada (14), Taiyo Hiraoka (13), Taiga Hata (26), Shuto Machino (18), Hiroyuki Abe (7)

Kashiwa Reysol (4-4-2): Kenta Matsumoto (46), Eiichi Katayama (16), Yugo Tatsuta (50), Taiyo Koga (4), Hiromu Mitsumaru (2), Sachiro Toshima (28), Keiya Shiihashi (6), Tomoki Takamine (5), Tomoya Koyamatsu (14), Mao Hosoya (19), Matheus Goncalves Savio (10)

Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
3-1-4-2
1
Song Beom-keun
6
Takuya Okamoto
22
Kazuki Oiwa
2
Daiki Sugioka
15
Kohei Okuno
3
Hirokazu Ishihara
14
Akimi Barada
13
Taiyo Hiraoka
26
Taiga Hata
18
Shuto Machino
7
Hiroyuki Abe
10
Matheus Goncalves Savio
19
Mao Hosoya
14
Tomoya Koyamatsu
5
Tomoki Takamine
6
Keiya Shiihashi
28
Sachiro Toshima
2
Hiromu Mitsumaru
4
Taiyo Koga
50
Yugo Tatsuta
16
Eiichi Katayama
46
Kenta Matsumoto
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
4-4-2
Thay người
46’
Taiyo Hiraoka
Naoki Yamada
64’
Keiya Shiihashi
Kota Yamada
68’
Kohei Okuno
Akito Suzuki
84’
Mao Hosoya
Douglas
68’
Taiga Hata
Yoshihiro Nakano
76’
Akimi Barada
Ryota Nagaki
84’
Daiki Sugioka
Yamato Wakatsuki
Cầu thủ dự bị
Hiroki Mawatari
Takuto Kato
Koki Tachi
Naoki Kawaguchi
Akito Suzuki
Bueno
Yamato Wakatsuki
Masato Sasaki
Yoshihiro Nakano
Kota Yamada
Ryota Nagaki
Yuki Muto
Naoki Yamada
Douglas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/06 - 2021
19/02 - 2022
05/11 - 2022
03/05 - 2023
08/07 - 2023
15/05 - 2024
17/08 - 2024
20/04 - 2025
10/08 - 2025

Thành tích gần đây Shonan Bellmare

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

AFC Champions League
27/10 - 2026
J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
AFC Champions League
14/10 - 2026
J League 1
09/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 1-1 | HP: 2-1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League
16/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia128312027B T T T H
2FC TokyoFC Tokyo128311927T T T H T
3Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima128221926T T T B T
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol12813625T T B H T
5Vissel KobeVissel Kobe12723723T B T B H
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale12642722H B T T T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds12705-221T B T T T
8Kashima AntlersKashima Antlers12624420H T T H B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos12462418T H H H H
10Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC12516-216B B B T B
11Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight12426-414B T T H H
12Cerezo OsakaCerezo Osaka12354-714H H B H H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse12426-1014T T H B B
14V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki12336-412H H B T B
15Gamba OsakaGamba Osaka12255-711B B H T H
16Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC12246-810T B B H H
17Mito HollyhockMito Hollyhock12237-109B B B B B
18Tokyo VerdyTokyo Verdy12156-128B B B H T
19Avispa FukuokaAvispa Fukuoka12219-87B T B B B
20JEF United ChibaJEF United Chiba12147-127B H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow