Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
Kosuke Onose 27 | |
Yuki Kakita (Kiến tạo: Mao Hosoya) 48 | |
Yuto Yamada 52 | |
Kosuke Kinoshita (Thay: Yuki Kakita) 64 | |
Eiji Shirai (Thay: Yuto Yamada) 64 | |
Masaki Watai (Thay: Yoshio Koizumi) 64 | |
Hiroaki Okuno (Thay: Kosuke Onose) 67 | |
Diego (Thay: Tomoya Koyamatsu) 74 | |
Ishii Hisatsugu (Thay: Akito Suzuki) 75 | |
Ryo Nemoto (Thay: Masaki Ikeda) 75 | |
Tomoya Inukai (Thay: Wataru Harada) 75 | |
Akimi Barada (Thay: Kohei Okuno) 84 | |
Kazuki Oiwa (Thay: Tomoya Fujii) 84 |
Thống kê trận đấu Shonan Bellmare vs Kashiwa Reysol


Diễn biến Shonan Bellmare vs Kashiwa Reysol
Tomoya Fujii rời sân và được thay thế bởi Kazuki Oiwa.
Kohei Okuno rời sân và được thay thế bởi Akimi Barada.
Wataru Harada rời sân và được thay thế bởi Tomoya Inukai.
Masaki Ikeda rời sân và được thay thế bởi Ryo Nemoto.
Akito Suzuki rời sân và được thay thế bởi Ishii Hisatsugu.
Tomoya Koyamatsu rời sân và được thay thế bởi Diego.
Kosuke Onose rời sân và được thay thế bởi Hiroaki Okuno.
Yoshio Koizumi rời sân và được thay thế bởi Masaki Watai.
Yuto Yamada rời sân và được thay thế bởi Eiji Shirai.
Yuki Kakita rời sân và được thay thế bởi Kosuke Kinoshita.
Thẻ vàng cho Yuto Yamada.
Mao Hosoya đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Yuki Kakita đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Yuki Kakita ghi bàn!
Thẻ vàng cho Kosuke Onose.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Shonan Bellmare vs Kashiwa Reysol
Shonan Bellmare (3-1-4-2): Naoto Kamifukumoto (99), Yuto Suzuki (37), Koki Tachi (4), Junnosuke Suzuki (5), Kohei Okuno (15), Tomoya Fujii (50), Masaki Ikeda (18), Kosuke Onose (7), Taiga Hata (3), Sho Fukuda (19), Akito Suzuki (10)
Kashiwa Reysol (3-4-1-2): Ryosuke Kojima (25), Wataru Harada (42), Taiyo Koga (4), Hayato Tanaka (5), Tojiro Kubo (24), Koki Kumasaka (27), Yuto Yamada (6), Tomoya Koyamatsu (14), Yoshio Koizumi (8), Mao Hosoya (9), Yuki Kakita (18)


| Thay người | |||
| 67’ | Kosuke Onose Hiroaki Okuno | 64’ | Yuki Kakita Kosuke Kinoshita |
| 75’ | Akito Suzuki Hisatsugu Ishii | 64’ | Yoshio Koizumi Masaki Watai |
| 75’ | Masaki Ikeda Ryo Nemoto | 64’ | Yuto Yamada Eiji Shirai |
| 84’ | Kohei Okuno Akimi Barada | 74’ | Tomoya Koyamatsu Diego |
| 84’ | Tomoya Fujii Kazuki Oiwa | 75’ | Wataru Harada Tomoya Inukai |
| Cầu thủ dự bị | |||
Hisatsugu Ishii | Kosuke Kinoshita | ||
Ryo Nemoto | Hayato Nakama | ||
Yutaro Oda | Shun Nakajima | ||
Hiroaki Okuno | Masaki Watai | ||
Akimi Barada | Sachiro Toshima | ||
Kim Min-Tae | Eiji Shirai | ||
Kazuki Oiwa | Diego | ||
Kazunari Ono | Tomoya Inukai | ||
Kota Sanada | Haruki Saruta | ||
Nhận định Shonan Bellmare vs Kashiwa Reysol
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Shonan Bellmare
Thành tích gần đây Kashiwa Reysol
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 7 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 12 | T H H T T | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 12 | H T B T H | |
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 11 | T H B B T | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | H T B T B | |
| 6 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 7 | T H B H B | |
| 7 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B T B T | |
| 8 | 6 | 0 | 4 | 2 | -4 | 5 | H H H B H | |
| 9 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B T B | |
| 10 | 6 | 1 | 0 | 5 | -5 | 3 | B B T B B | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 11 | H T B T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 11 | T H T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 11 | H T H T B | |
| 4 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 9 | H T T B B | |
| 5 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 9 | T B B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 9 | H B H T B | |
| 7 | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 9 | B T T B T | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 8 | H B H T H | |
| 9 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 8 | H T H H H | |
| 10 | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 2 | B B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
