Thứ Hai, 16/03/2026
Katsuhiro Nakayama (Kiến tạo: Yuito Suzuki)
32
Yuito Suzuki
36
Ryohei Shirasaki (Kiến tạo: Yuito Suzuki)
38
Yusuke Segawa (Thay: Takuji Yonemoto)
46
Hirokazu Ishihara (Thay: Shota Kobayashi)
46
Kazuki Oiwa (Thay: Shuto Yamamoto)
46
Kazuki Oiwa (Kiến tạo: Daiki Sugioka)
50
Ronaldo
51
Yoshinori Suzuki (Kiến tạo: Thiago Santana)
59
Daiki Matsuoka (Thay: Ronaldo)
60
Se-Hun Oh (Thay: Thiago Santana)
60
Satoshi Tanaka
65
Tarik Elyounoussi (Thay: Masaki Ikeda)
66
Shuto Machino (Thay: Kazunari Ono)
66
Yuta Kamiya (Thay: Katsuhiro Nakayama)
70
Carlinhos (Thay: Ryohei Shirasaki)
70
Akimi Barada (Thay: Satoshi Tanaka)
80
Eiichi Katayama (Thay: Teruki Hara)
88

Thống kê trận đấu Shonan Bellmare vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
58 Kiểm soát bóng 42
6 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
13 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shonan Bellmare vs Shimizu S-Pulse

Shonan Bellmare (3-4-2-1): Daiki Tomii (23), Shuto Yamamoto (16), Kazunari Ono (8), Daiki Sugioka (2), Shota Kobayashi (5), Takuji Yonemoto (15), Satoshi Tanaka (7), Taiga Hata (26), Masaki Ikeda (27), Naoki Yamada (10), Wellington (9)

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (21), Teruki Hara (4), Yugo Tatsuta (2), Yoshinori Suzuki (50), Reon Yamahara (29), Katsuhiro Nakayama (11), Kota Miyamoto (13), Ronaldo (3), Ryohei Shirasaki (18), Yuito Suzuki (23), Thiago Santana (9)

Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
3-4-2-1
23
Daiki Tomii
16
Shuto Yamamoto
8
Kazunari Ono
2
Daiki Sugioka
5
Shota Kobayashi
15
Takuji Yonemoto
7
Satoshi Tanaka
26
Taiga Hata
27
Masaki Ikeda
10
Naoki Yamada
9
Wellington
9
Thiago Santana
23
Yuito Suzuki
18
Ryohei Shirasaki
3
Ronaldo
13
Kota Miyamoto
11
Katsuhiro Nakayama
29
Reon Yamahara
50
Yoshinori Suzuki
2
Yugo Tatsuta
4
Teruki Hara
21
Shuichi Gonda
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
Thay người
46’
Shuto Yamamoto
Kazuki Oiwa
60’
Thiago Santana
Se-Hun Oh
46’
Takuji Yonemoto
Yusuke Segawa
60’
Ronaldo
Daiki Matsuoka
46’
Shota Kobayashi
Hirokazu Ishihara
70’
Katsuhiro Nakayama
Yuta Kamiya
66’
Kazunari Ono
Shuto Machino
70’
Ryohei Shirasaki
Carlinhos
66’
Masaki Ikeda
Tarik Elyounoussi
88’
Teruki Hara
Eiichi Katayama
80’
Satoshi Tanaka
Akimi Barada
Cầu thủ dự bị
Kazuki Oiwa
Benjamin Kololli
Shuto Machino
Se-Hun Oh
Akimi Barada
Yuta Kamiya
Yusuke Segawa
Carlinhos
Tarik Elyounoussi
Daiki Matsuoka
Hirokazu Ishihara
Eiichi Katayama
Kosei Tani
Takuo Okubo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
21/08 - 2021
03/05 - 2022
10/09 - 2022
29/03 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
30/11 - 2025

Thành tích gần đây Shonan Bellmare

J League 2
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
14/02 - 2026
J League 1
30/11 - 2025
08/11 - 2025
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
30/11 - 2025
09/11 - 2025
25/10 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers6510716T T T T T
2Machida ZelviaMachida Zelvia5320312T H H T T
3FC TokyoFC Tokyo6231212H T B T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy6312111T H B B T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6312410H T B T B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale512207T H B H B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6204-46B B T B T
8Mito HollyhockMito Hollyhock6042-45H H H B H
9JEF United ChibaJEF United Chiba6123-45H H B T B
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol6105-53B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe5311511H T B T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima5311411T H T B T
3Gamba OsakaGamba Osaka6231011H T H T B
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC622219H T T B B
5Cerezo OsakaCerezo Osaka622219T B B H T
6Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight622209H B H T B
7V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki6303-19B T T B T
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC614108H B H T H
9Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse614108H T H H H
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka6015-102B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow