Thứ Hai, 26/10/2026
Jake Reeves
13
Josh Davison
41
Tom Knowles (Thay: Zac Williams)
61
Jack Maskell (Thay: Idris Kanu)
61
Myles Kenlock (Thay: Jake Reeves)
61
Jay Turner-Cooke (Thay: Will Gray)
65
Jay Turner-Cooke
68
Sam Stubbs (Thay: Luca Hoole)
72
Isaac Lee (Thay: Sam Stubbs)
79
George Lloyd (Thay: Joseph Gbode)
82
Charlie Lakin (Kiến tạo: Kabongo Tshimanga)
83
Tom Knowles (Kiến tạo: Charlie Lakin)
90
Brandon Comley (Thay: Nnamdi Ofoborh)
90
Will Wright (Thay: Nikola Tavares)
90
Bright Siaw (Thay: Kabongo Tshimanga)
90

Thống kê trận đấu Shrewsbury Town vs Barnet

số liệu thống kê
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town
Barnet
Barnet
44 Kiểm soát bóng 56
1 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 9
3 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
18 Ném biên 23
8 Chuyền dài 6
4 Cú sút bị chặn 9
8 Phát bóng 15

Diễn biến Shrewsbury Town vs Barnet

Tất cả (34)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5'

Kabongo Tshimanga rời sân và được thay thế bởi Bright Siaw.

90+2'

Nikola Tavares rời sân và được thay thế bởi Will Wright.

90+1'

Nnamdi Ofoborh rời sân và được thay thế bởi Brandon Comley.

90'

Charlie Lakin đã kiến tạo cho bàn thắng.

90' V À A A A O O O - Tom Knowles đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Tom Knowles đã ghi bàn!

83'

Kabongo Tshimanga đã kiến tạo cho bàn thắng.

83' V À A A O O O - Charlie Lakin ghi bàn!

V À A A O O O - Charlie Lakin ghi bàn!

82'

Joseph Gbode rời sân và được thay thế bởi George Lloyd.

79'

Sam Stubbs rời sân và được thay thế bởi Isaac Lee.

72'

Luca Hoole rời sân và được thay thế bởi Sam Stubbs.

68' Thẻ vàng cho Jay Turner-Cooke.

Thẻ vàng cho Jay Turner-Cooke.

65'

Will Gray rời sân và được thay thế bởi Jay Turner-Cooke.

61'

Jake Reeves rời sân và được thay thế bởi Myles Kenlock.

61'

Idris Kanu rời sân và được thay thế bởi Jack Maskell.

61'

Zac Williams rời sân và được thay thế bởi Tom Knowles.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

41' V À A A O O O - Josh Davison đã ghi bàn!

V À A A O O O - Josh Davison đã ghi bàn!

14' V À A A O O O - Jake Reeves đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jake Reeves đã ghi bàn!

10'

Phạt góc cho Barnet. Được nhường bởi Luca Hoole.

Đội hình xuất phát Shrewsbury Town vs Barnet

Shrewsbury Town (3-4-1-2): Will Brook (1), Luca Hoole (2), Will Boyle (5), Josh Ruffels (3), Arkell Jude-Boyd (17), Tom Sang (10), Will Gray (21), Kevin Berkoe (11), Isaac Fletcher (8), Josh Davison (13), Joseph Gbode (27)

Barnet (4-2-3-1): Matthew Cox (13), Adam Senior (5), Daniele Collinge (4), Zac Williams (6), Nikola Tavares (25), Jake Reeves (23), Oisin Gallagher (22), Nathan Ofoborh (10), Charlie Lakin (8), Idris Kanu (11), Kabongo Tshimanga (20)

Shrewsbury Town
Shrewsbury Town
3-4-1-2
1
Will Brook
2
Luca Hoole
5
Will Boyle
3
Josh Ruffels
17
Arkell Jude-Boyd
10
Tom Sang
21
Will Gray
11
Kevin Berkoe
8
Isaac Fletcher
13
Josh Davison
27
Joseph Gbode
20
Kabongo Tshimanga
11
Idris Kanu
8
Charlie Lakin
10
Nathan Ofoborh
22
Oisin Gallagher
23
Jake Reeves
25
Nikola Tavares
6
Zac Williams
4
Daniele Collinge
5
Adam Senior
13
Matthew Cox
Barnet
Barnet
4-2-3-1
Thay người
65’
Will Gray
Jay Turner-Cooke
61’
Jake Reeves
Myles Kenlock
72’
Isaac Lee
Sam Stubbs
61’
Zac Williams
Tom Knowles
79’
Sam Stubbs
Isaac Lee
61’
Idris Kanu
Jack Maskell
82’
Joseph Gbode
George Lloyd
90’
Nikola Tavares
Will Wright
90’
Nnamdi Ofoborh
Brandon Comley
90’
Kabongo Tshimanga
Bright Siaw
Cầu thủ dự bị
Sam Proctor
Taye Ashby-Hammond
Isaac England
Myles Kenlock
Sam Stubbs
Will Wright
Jay Turner-Cooke
Brandon Comley
George Lloyd
Bright Siaw
Isaac Lee
Tom Knowles
Hugo Aiston
Jack Maskell

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
06/09 - 2025
31/01 - 2026
22/08 - 2026

Thành tích gần đây Shrewsbury Town

Hạng 4 Anh
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Barnet

Hạng 4 Anh
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Salford CitySalford City12813725T T T T T
2BarnetBarnet11641822T T T B H
3Cheltenham TownCheltenham Town13634021B B B T T
4Crewe AlexandraCrewe Alexandra13562021T T T B B
5York CityYork City12552820T H H H T
6WalsallWalsall11470919T H H H T
7ChesterfieldChesterfield13544619T H B H T
8Exeter CityExeter City13544319T T H T T
9Accrington StanleyAccrington Stanley13463618T H T H T
10Shrewsbury TownShrewsbury Town13535-418T B T T H
11Grimsby TownGrimsby Town13454317B B B H T
12GillinghamGillingham13454017H T B H B
13Tranmere RoversTranmere Rovers13373016B H B T H
14Swindon TownSwindon Town13445-316B B H T H
15Bristol RoversBristol Rovers13517-416B B B B H
16Newport CountyNewport County13364015H T H H B
17RochdaleRochdale13436-715T H B H B
18Fleetwood TownFleetwood Town13355-214B H T B B
19Northampton TownNorthampton Town11344013B H T B T
20Oldham AthleticOldham Athletic12336-412B H T B H
21Colchester UnitedColchester United12264-512H B H H B
22Rotherham UnitedRotherham United13265-612B B B H H
23Port ValePort Vale11335-612B T T H B
24Crawley TownCrawley Town11137-96B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow