Thứ Tư, 18/02/2026
Sam Clucas
45+6'
Deji Elerewe
45+17'
William Boyle
48
Thomas Anderson
57
Ben Krauhaus (Thay: Ben Thompson)
65
Taylor Perry (Thay: Alex Gilliead)
67
Idris Odutayo (Thay: Marcus Ifill)
73
Nicke Kabamba (Thay: Marcus Dinanga)
73
George Lloyd (Thay: Anthony Scully)
74
Jude Arthurs (Thay: Corey Whitely)
83
Tom Sang (Thay: Harrison Biggins)
84

Thống kê trận đấu Shrewsbury Town vs Bromley

số liệu thống kê
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town
Bromley
Bromley
60 Kiểm soát bóng 40
1 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 6
1 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 6
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Shrewsbury Town vs Bromley

Tất cả (18)
84'

Harrison Biggins rời sân và được thay thế bởi Tom Sang.

83'

Corey Whitely rời sân và được thay thế bởi Jude Arthurs.

74'

Anthony Scully rời sân và được thay thế bởi George Lloyd.

73'

Marcus Dinanga rời sân và được thay thế bởi Nicke Kabamba.

73'

Marcus Ifill rời sân và được thay thế bởi Idris Odutayo.

67'

Alex Gilliead rời sân và được thay thế bởi Taylor Perry.

65'

Ben Thompson rời sân và được thay thế bởi Ben Krauhaus.

57' Thẻ vàng cho Thomas Anderson.

Thẻ vàng cho Thomas Anderson.

48' Thẻ vàng cho William Boyle.

Thẻ vàng cho William Boyle.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+17' Thẻ vàng cho Deji Elerewe.

Thẻ vàng cho Deji Elerewe.

45+12'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+6' Thẻ vàng cho Sam Clucas.

Thẻ vàng cho Sam Clucas.

7'

Cú sút được cứu thua. Anthony Scully (Shrewsbury Town) sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm được Grant Smith (Bromley) cứu thua ở góc dưới bên phải. Được kiến tạo bởi John Marquis.

7'

Cú đánh đầu không thành công. John Marquis (Shrewsbury Town) đánh đầu từ trung tâm vòng cấm, bóng đi gần nhưng chệch bên phải. Được kiến tạo bởi Alex Gilliead với một quả tạt.

5'

Cú sút bị chặn. Ben Thompson (Bromley) sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm bị chặn lại.

4'

Việt vị, Bromley. Ben Thompson bị bắt lỗi việt vị.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Shrewsbury Town vs Bromley

Shrewsbury Town (3-4-1-2): Toby Savin (13), Sam Stubbs (26), Tom Anderson (4), Will Boyle (5), Luca Hoole (2), Harrison Biggins (8), Sam Clucas (6), George Nurse (23), Alex Gilliead (17), John Marquis (27), Anthony Scully (11)

Bromley (3-4-1-2): Grant Smith (1), Deji Elerewe (3), Byron Clark Webster (17), Kyle Cameron (6), Markus Ifill (26), Ben Thompson (8), Ashley Charles (4), Mitch Pinnock (11), Corey Whitely (18), Michael Cheek (9), Marcus Dinanga (10)

Shrewsbury Town
Shrewsbury Town
3-4-1-2
13
Toby Savin
26
Sam Stubbs
4
Tom Anderson
5
Will Boyle
2
Luca Hoole
8
Harrison Biggins
6
Sam Clucas
23
George Nurse
17
Alex Gilliead
27
John Marquis
11
Anthony Scully
10
Marcus Dinanga
9
Michael Cheek
18
Corey Whitely
11
Mitch Pinnock
4
Ashley Charles
8
Ben Thompson
26
Markus Ifill
6
Kyle Cameron
17
Byron Clark Webster
3
Deji Elerewe
1
Grant Smith
Bromley
Bromley
3-4-1-2
Thay người
67’
Alex Gilliead
Taylor Perry
65’
Ben Thompson
Ben Krauhaus
74’
Anthony Scully
George Lloyd
73’
Marcus Dinanga
Nicke Kabamba
84’
Harrison Biggins
Tom Sang
73’
Marcus Ifill
Idris Odutayo
83’
Corey Whitely
Jude Arthurs
Cầu thủ dự bị
Malvind Benning
Sam Long
George Lloyd
Omar Sowunmi
Tom Sang
Ben Krauhaus
Taylor Perry
Nicke Kabamba
Ricardo Dinanga
William Hondermarck
Toto Nsiala
Jude Arthurs
Callum Stewart
Idris Odutayo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
02/08 - 2025

Thành tích gần đây Shrewsbury Town

Hạng 4 Anh
18/02 - 2026
14/02 - 2026
11/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng 4 Anh
01/01 - 2026

Thành tích gần đây Bromley

Hạng 4 Anh
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley32181042264H T T H H
2Swindon TownSwindon Town33194101761T T T B T
3Cambridge UnitedCambridge United3217962060T B T T H
4MK DonsMK Dons32161062758T H T T H
5Notts CountyNotts County3217781558T T T H B
6ChesterfieldChesterfield3213136952T H T H T
7Salford CitySalford City3016410452T T B T B
8Crewe AlexandraCrewe Alexandra3314811950T H T T B
9WalsallWalsall301479749H H H B B
10Grimsby TownGrimsby Town3013981048T T H H T
11BarnetBarnet3212119847H H T H B
12Colchester UnitedColchester United31121091146B B T B H
13Accrington StanleyAccrington Stanley3113711546H T T B T
14GillinghamGillingham31101110241B B T B B
15Fleetwood TownFleetwood Town3111812041T B B H T
16Oldham AthleticOldham Athletic309129139B B B H T
17Tranmere RoversTranmere Rovers329815-735B B B T B
18Cheltenham TownCheltenham Town319517-2232B B B H H
19Shrewsbury TownShrewsbury Town328816-2232H B T T T
20BarrowBarrow317618-1627B B B T B
21Crawley TownCrawley Town336918-2127T B B B H
22Bristol RoversBristol Rovers328321-2627T T B B B
23Harrogate TownHarrogate Town336720-2725B B T H T
24Newport CountyNewport County326620-2624B H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow