G. Gvishiani 10 | |
L. Tsulaia 26 | |
G. Manjgaladze 28 | |
V. Khositashvili 31 | |
(Pen) T. Odikadze 33 | |
J. Cordero 40 | |
Z. Sekhniashvili 43 | |
G. Omarashvili (Thay: V. Khositashvili) 46 | |
L. Nozadze 47 | |
L. Patarkatsishvili (Thay: O. Gagnidze) 57 | |
L. Gogitadze (Thay: D. Gvasalia) 57 | |
T. Shekiladze (Thay: D. Kardava) 64 | |
I. Katsiashvili (Thay: L. Nozadze) 64 | |
T. Chikovani (Thay: T. Odikadze) 66 | |
B. López (Thay: J. Cordero) 66 | |
G. Kveladze (Thay: G. Gvishiani) 74 | |
I. Lekvtadze (Thay: G. Vekua) 74 | |
N. Kvelashvili (Thay: L. Kemoklidze) 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây Shturmi
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây Samtredia
Hạng 2 Georgia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 15 | 9 | 7 | 4 | 54 | B B T H B | |
| 2 | 31 | 13 | 10 | 8 | 4 | 49 | T T B T B | |
| 3 | 31 | 12 | 11 | 8 | 4 | 47 | H T B H B | |
| 4 | 31 | 12 | 7 | 12 | -4 | 43 | B B T B T | |
| 5 | 31 | 13 | 4 | 14 | 12 | 43 | T T B B T | |
| 6 | 31 | 11 | 7 | 13 | -9 | 40 | T B T H H | |
| 7 | 31 | 10 | 9 | 12 | -8 | 39 | H T B T H | |
| 8 | 31 | 9 | 10 | 12 | -2 | 37 | B B T B H | |
| 9 | 31 | 8 | 11 | 12 | 6 | 35 | H B T H T | |
| 10 | 31 | 8 | 10 | 13 | -7 | 34 | H T B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
