Sandro Kulenovic (Kiến tạo: Josip Pivaric) 26 | |
Vladan Bubanja (Kiến tạo: Mateo Maric) 30 | |
Nikola Doric (Thay: Stefan Peric) 42 | |
Dejan Radonjic (Thay: Ivan Dolcek) 46 | |
Marko Dira (Thay: Amer Hiros) 46 | |
Marko Soldo (Thay: Marcos David Mina Lucumi) 46 | |
Dejan Radonjic 59 | |
Silvio Gorican (Thay: Josip Pivaric) 60 | |
Jakov-Anton Vasilj (Thay: Luka Stojkovic) 71 | |
Indrit Tuci (Thay: Sandro Kulenovic) 71 | |
Karlo Speljak (Thay: Dario Canadjija) 74 | |
Silvio Gorican (Kiến tạo: Jakov-Anton Vasilj) 77 | |
Branimir Kalaica (Thay: Ibrahim Aliyu) 84 | |
Lukas Kacavenda (Thay: Ivan Milicevic) 84 | |
Indrit Tuci (Kiến tạo: Silvio Gorican) 85 |
Thống kê trận đấu Sibenik vs NK Lokomotiva
số liệu thống kê

Sibenik

NK Lokomotiva
42 Kiểm soát bóng 58
6 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 1
2 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 19
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 6
34 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 6
Đội hình xuất phát Sibenik vs NK Lokomotiva
| Thay người | |||
| 42’ | Stefan Peric Nikola Doric | 60’ | Josip Pivaric Silvio Gorican |
| 46’ | Amer Hiros Marko Dira | 71’ | Luka Stojkovic Jakov-Anton Vasilj |
| 46’ | Ivan Dolcek Dejan Radonjic | 71’ | Sandro Kulenovic Indrit Tuci |
| 46’ | Marcos David Mina Lucumi Marko Soldo | 84’ | Ibrahim Aliyu Branimir Kalaica |
| 74’ | Dario Canadjija Karlo Speljak | 84’ | Ivan Milicevic Lukas Kacavenda |
| Cầu thủ dự bị | |||
Josip Kvesic | Jakov-Anton Vasilj | ||
Antonio Djakovic | Marko Vranjkovic | ||
Dino Skorup | Fabijan Krivak | ||
Marko Dira | Marko Batur | ||
Karlo Speljak | Branimir Kalaica | ||
Nikola Doric | Art Smakaj | ||
Niko Rak | Lukas Kacavenda | ||
Doni Grdic | Indrit Tuci | ||
Ivan Krolo | Marin Soticek | ||
Dejan Radonjic | Hajdin Salihu | ||
Leon Krekovic | Fran Zilinski | ||
Marko Soldo | Zvonimir Subaric | ||
Silvio Gorican | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Sibenik
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây NK Lokomotiva
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 6 | 16 | B T B T H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | B T H H H | |
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T H T B | |
| 5 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | B T H T H | |
| 6 | 8 | 2 | 3 | 3 | 1 | 9 | T B H H T | |
| 7 | 7 | 2 | 1 | 4 | -4 | 7 | B B B B H | |
| 8 | 8 | 2 | 1 | 5 | -9 | 7 | T B T B H | |
| 9 | 8 | 1 | 2 | 5 | -7 | 5 | B B H B H | |
| 10 | 8 | 1 | 1 | 6 | -14 | 4 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch