Nicklas Helenius (Kiến tạo: Nicolai Vallys) 7 | |
Simon Hedlund 40 | |
Anis Ben Slimane 56 | |
Christian Cappis (Thay: Mathias Greve) 64 | |
Mathias Kvistgaarden (Thay: Peter Bjur) 64 | |
Soeren Tengstedt (Thay: Sebastian Joergensen) 68 | |
Andreas Oggesen (Thay: Stefan Thordarson) 68 | |
Mads Kaalund (Thay: Nicolai Vallys) 79 | |
Tobias Salquist (Kiến tạo: Anders Klynge) 83 | |
Yousef Salech (Thay: Marko Divkovic) 83 | |
Mads Kaalund 85 | |
Yousef Salech 89 | |
Pelle Mattsson (Thay: Anders Klynge) 90 | |
Frederik Carstensen (Thay: Mark Brink) 90 |
Thống kê trận đấu Silkeborg vs Broendby IF
số liệu thống kê

Silkeborg

Broendby IF
52 Kiểm soát bóng 48
6 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 8
5 Phạt góc 5
2 Việt vị 7
5 Phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
18 Ném biên 22
13 Chuyền dài 21
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Cú sút bị chặn 3
4 Phản công 2
7 Phát bóng 2
3 Chăm sóc y tế 4
Đội hình xuất phát Silkeborg vs Broendby IF
Silkeborg (4-3-3): Nicolai Larsen (1), Rasmus Carstensen (2), Tobias Salquist (20), Joel Felix (4), Lukas Engel (29), Stefan Teitur Thordarson (8), Mark Brink (14), Ferslev Anders Klynge (21), Sebastian Joergensen (27), Nicklas Helenius (11), Nicolai Vallys (7)
Broendby IF (4-1-2-1-2): Mads Hermansen (1), Sebastian Sebulonsen (2), Henrik Heggheim (3), Sigurd Rosted (4), Blas Riveros (15), Joe Bell (6), Anis Slimane (25), Mathias Greve Petersen (8), Peter Bjur (29), Marko Divkovic (24), Simon Hedlund (27)

Silkeborg
4-3-3
1
Nicolai Larsen
2
Rasmus Carstensen
20
Tobias Salquist
4
Joel Felix
29
Lukas Engel
8
Stefan Teitur Thordarson
14
Mark Brink
21
Ferslev Anders Klynge
27
Sebastian Joergensen
11
Nicklas Helenius
7
Nicolai Vallys
27
Simon Hedlund
24
Marko Divkovic
29
Peter Bjur
8
Mathias Greve Petersen
25
Anis Slimane
6
Joe Bell
15
Blas Riveros
4
Sigurd Rosted
3
Henrik Heggheim
2
Sebastian Sebulonsen
1
Mads Hermansen

Broendby IF
4-1-2-1-2
| Thay người | |||
| 68’ | Sebastian Joergensen Soren Tengstedt | 64’ | Peter Bjur Mathias Kvistgaarden |
| 68’ | Stefan Thordarson Andreas Oggesen | 64’ | Mathias Greve Christian Cappis |
| 79’ | Nicolai Vallys Mads Kaalund | 83’ | Marko Divkovic Yousef Salech |
| 90’ | Anders Klynge Pelle Mattsson | ||
| 90’ | Mark Brink Frederik Carstensen | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Oscar Hedvall | Oscar Schwartau | ||
Oliver Sonne | Marinus Frederik Lovgren Larsen | ||
Pelle Mattsson | Yousef Salech | ||
Soren Tengstedt | Mathias Kvistgaarden | ||
Mads Kaalund | Christian Cappis | ||
Frederik Carstensen | Josip Radosevic | ||
Andreas Oggesen | Bertram Bangsted Kvist | ||
Lukas Klitten | Kevin Tshiembe | ||
Alexander Busch | Thomas Mikkelsen | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Silkeborg
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Broendby IF
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Atlantic Cup
VĐQG Đan Mạch
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 23 | 50 | T T H T T | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 35 | 46 | H T T T H | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T H T | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 9 | 34 | B H B H H | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 2 | 33 | H T T B T | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | -2 | 31 | T T T H B | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 1 | 29 | B B B H B | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | -10 | 27 | T B B H B | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | -5 | 26 | B H T B T | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | -19 | 24 | B T H T T | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | -21 | 19 | B B B B B | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | -19 | 14 | T B B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 23 | 8 | 6 | 9 | -9 | 30 | B B H B T | |
| 2 | 23 | 8 | 5 | 10 | 0 | 29 | B B H B B | |
| 3 | 23 | 8 | 5 | 10 | -2 | 29 | H T B T T | |
| 4 | 23 | 7 | 3 | 13 | -22 | 24 | T H T T B | |
| 5 | 23 | 5 | 5 | 13 | -21 | 20 | B B B B H | |
| 6 | 23 | 3 | 6 | 14 | -19 | 15 | B B H B H | |
| Vô Địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 23 | 15 | 6 | 2 | 23 | 51 | T H T T H | |
| 2 | 23 | 13 | 7 | 3 | 34 | 46 | T T T H B | |
| 3 | 23 | 10 | 7 | 6 | 6 | 37 | B T H T H | |
| 4 | 23 | 11 | 3 | 9 | 3 | 36 | T T B T T | |
| 5 | 23 | 10 | 4 | 9 | 8 | 34 | H B H H B | |
| 6 | 23 | 11 | 1 | 11 | -1 | 34 | T T H B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch