Dữ liệu đang cập nhật
Thống kê trận đấu Silkeborg vs Viborg
số liệu thống kê

Silkeborg

Viborg
44 Kiểm soát bóng 56
0 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
2 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
8 Ném biên 21
3 Chuyền dài 17
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
8 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Silkeborg vs Viborg
Silkeborg (4-3-2-1): Nicolai Larsen (1), Jens Martin Gammelby (19), Alexander Madsen (24), Pedro Ganchas (4), Leonel Dahl Montano (18), Mads Larsen (20), Adam Vikman (6), Villads Westh (7), Callum McCowatt (17), Rami Al Hajj (22), Tonni Adamsen (23)
Viborg (4-3-3): Lucas Lund (1), Jean-Manuel Mbom (18), Lukas Kirkegaard (32), Daniel Anyembe (24), Srdan Kuzmic (30), Mads Søndergaard (6), Jeppe Grønning (13), Thomas Jorgensen (10), Charly Nouck (11), Dorian Hanza (19), Sami Jalal Karchoud (29)

Silkeborg
4-3-2-1
1
Nicolai Larsen
19
Jens Martin Gammelby
24
Alexander Madsen
4
Pedro Ganchas
18
Leonel Dahl Montano
20
Mads Larsen
6
Adam Vikman
7
Villads Westh
17
Callum McCowatt
22
Rami Al Hajj
23
Tonni Adamsen
29
Sami Jalal Karchoud
19
Dorian Hanza
11
Charly Nouck
10
Thomas Jorgensen
13
Jeppe Grønning
6
Mads Søndergaard
30
Srdan Kuzmic
24
Daniel Anyembe
32
Lukas Kirkegaard
18
Jean-Manuel Mbom
1
Lucas Lund

Viborg
4-3-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Aske Andresen | Filip Djukic | ||
Andreas Poulsen | Mees Hoedemakers | ||
Alexander Simmelhack | Asker Beck | ||
Younes Bakiz | Tim Freriks | ||
Oliver Ross | Isak Andri Sigurgeirsson | ||
Sofus Berger | Osman Addo | ||
Melker Jonsson | Frederik Damkjer | ||
Julius Nielsen | Stipe Radic | ||
William Kirk | Hjalte Bidstrup | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Silkeborg
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Viborg
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Cúp quốc gia Đan Mạch
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 4 | 2 | 18 | 40 | H B T T T | |
| 2 | 19 | 11 | 6 | 2 | 28 | 39 | T B T H T | |
| 3 | 19 | 10 | 2 | 7 | 10 | 32 | T T B B B | |
| 4 | 19 | 8 | 5 | 6 | 4 | 29 | T T H T B | |
| 5 | 19 | 8 | 4 | 7 | 3 | 28 | B T B B B | |
| 6 | 19 | 8 | 3 | 8 | 3 | 27 | T T H H T | |
| 7 | 19 | 9 | 0 | 10 | -2 | 27 | B T B T T | |
| 8 | 18 | 7 | 5 | 6 | -5 | 26 | T H H T T | |
| 9 | 19 | 5 | 5 | 9 | -7 | 20 | B B H H B | |
| 10 | 19 | 5 | 4 | 10 | -15 | 19 | H B H B B | |
| 11 | 18 | 4 | 2 | 12 | -22 | 14 | B B B T B | |
| 12 | 18 | 3 | 4 | 11 | -15 | 13 | B T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch