A. Huskić 9 | |
Léo Silva 29 | |
D. Brazhko 31 | |
A. Tcholokava 41 | |
G. Chachua 45 | |
T. Zhividze 47 | |
G. Ubilava 63 | |
G. Jeladze (Thay: G. Iakobidze) 66 | |
D. Tsnobiladze (Thay: Z. Sitchinava) 66 | |
R. Gazdeliani (Thay: G. Chachua) 66 | |
O. Shevchenko 70 | |
Jaduli Iobashvili (Thay: B. Assamoah) 73 | |
G. Nikabadze (Thay: Giorgi Kharebashvili) 73 | |
D. Kutalia (Thay: D. Skhirtladze) 73 | |
T. Mindiashvili-Imerlishvili (Thay: T. Dundua) 76 | |
E. Parkinashvili (Thay: N. Galakhvaridze) 77 | |
A. Devdariani 85 | |
T. Guliashvili (Thay: Kevin) 86 | |
A. Margalitashvili (Thay: T. Zhividze) 90 | |
D. Brazhko 90+2' | |
A. Huskić 90+3' | |
Kevin 90+5' | |
D. Brazhko 90+5' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Georgia
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây Sioni Bolnisi
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây FC Telavi
Hạng 2 Georgia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 13 | 8 | 3 | 12 | 47 | H B T T H | |
| 2 | 24 | 11 | 7 | 6 | 4 | 40 | H H T B B | |
| 3 | 24 | 9 | 9 | 6 | 3 | 36 | T T B B T | |
| 4 | 24 | 9 | 5 | 10 | -5 | 32 | B T T H B | |
| 5 | 24 | 8 | 8 | 8 | 3 | 32 | B B T T H | |
| 6 | 24 | 8 | 7 | 9 | -2 | 31 | B H B B B | |
| 7 | 24 | 9 | 4 | 11 | -1 | 31 | T T T T T | |
| 8 | 24 | 7 | 7 | 10 | -7 | 28 | T H B B B | |
| 9 | 24 | 6 | 7 | 11 | -7 | 25 | T B B T T | |
| 10 | 24 | 5 | 8 | 11 | 0 | 23 | B H B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

