T. Odikadze 6 | |
B. Assamoah 21 | |
G. Chachua 47 | |
L. Avaliani (Thay: B. Kurdadze) 62 | |
T. Dundua (Thay: R. Gazdeliani) 67 | |
T. Odikadze 68 | |
A. Tcholokava (Thay: G. Chachua) 75 | |
L. Tsulaia (Thay: O. Gagnidze) 82 | |
R. Gauto (Thay: G. Kveladze) 82 | |
A. Tcholokava 90 | |
Lucas Vicentin (Thay: B. López) 90 | |
L. Kaladze (Thay: T. Chikovani) 90 | |
B. Assamoah 90+1' | |
Kevin 90+5' | |
G. Gvishiani 90+5' | |
G. Mtchedlishvili 90+5' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây Sioni Bolnisi
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây Samtredia
Hạng 2 Georgia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 13 | 8 | 4 | 7 | 47 | B T T H B | |
| 2 | 25 | 11 | 8 | 6 | 4 | 41 | H T B B H | |
| 3 | 25 | 10 | 9 | 6 | 5 | 39 | T B B T T | |
| 4 | 25 | 9 | 7 | 9 | 0 | 34 | H B B B T | |
| 5 | 25 | 10 | 4 | 11 | 4 | 34 | T T T T T | |
| 6 | 25 | 8 | 9 | 8 | 3 | 33 | B T T H H | |
| 7 | 25 | 9 | 5 | 11 | -7 | 32 | T T H B B | |
| 8 | 25 | 7 | 7 | 11 | -9 | 28 | H B B B B | |
| 9 | 25 | 6 | 8 | 11 | -7 | 26 | B B T T H | |
| 10 | 25 | 5 | 9 | 11 | 0 | 24 | H B H T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

