Thứ Năm, 30/04/2026

Trực tiếp kết quả Sirius vs Hammarby IF hôm nay 28-10-2021

Giải VĐQG Thụy Điển - Th 5, 28/10

Kết thúc

Sirius

Sirius

0 : 1

Hammarby IF

Hammarby IF

Hiệp một: 0-1
T5, 00:00 28/10/2021
Vòng 25 - VĐQG Thụy Điển
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Richard Magyar
26
Adam Hellborg
27
Nahom Girmai Netabay
34
Aziz Mohammed
34
Marcus Mathisen
56
Paulinho
90

Thống kê trận đấu Sirius vs Hammarby IF

số liệu thống kê
Sirius
Sirius
Hammarby IF
Hammarby IF
57 Kiểm soát bóng 43
4 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 7
2 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sirius vs Hammarby IF

Sirius (4-4-2): August Ahlin (30), Adam Staahl (17), Marcus Mathisen (6), Jamie Roche (5), Dennis Widgren (21), Nahom Girmai Netabay (11), Adam Hellborg (2), Jacob Ortmark (12), Laorent Shabani (18), Christian Kouakou (9), Moustafa Zeidan (23)

Hammarby IF (3-5-2): David Ousted (1), Bjoern Paulsen (42), Richard Magyar (4), Mads Fenger (13), Simon Sandberg (2), Aziz Mohammed (32), Darijan Bojanic (6), Williot Swedberg (44), Mohanad Jeahze (5), Akinkunmi Amoo (33), Gustav Ludwigson (16)

Sirius
Sirius
4-4-2
30
August Ahlin
17
Adam Staahl
6
Marcus Mathisen
5
Jamie Roche
21
Dennis Widgren
11
Nahom Girmai Netabay
2
Adam Hellborg
12
Jacob Ortmark
18
Laorent Shabani
9
Christian Kouakou
23
Moustafa Zeidan
16
Gustav Ludwigson
33
Akinkunmi Amoo
5
Mohanad Jeahze
44
Williot Swedberg
6
Darijan Bojanic
32
Aziz Mohammed
2
Simon Sandberg
13
Mads Fenger
4
Richard Magyar
42
Bjoern Paulsen
1
David Ousted
Hammarby IF
Hammarby IF
3-5-2
Thay người
59’
Adam Hellborg
Edi Sylisufaj
54’
Darijan Bojanic
Jeppe Andersen
77’
Nahom Girmai Netabay
Johan Karlsson
68’
Williot Swedberg
Aljosa Matko
88’
Laorent Shabani
Herman Sjoegrell
82’
Simon Sandberg
Vladimir Rodic
83’
Akinkunmi Amoo
Paulinho
Cầu thủ dự bị
Adam Wikman
Mayckel Lahdo
Edi Sylisufaj
Filston Mawana
Hannes Sveijer
Oliver Nnonyelu Dovin
Johan Karlsson
Aljosa Matko
Herman Sjoegrell
Jeppe Andersen
Joseph Colley
Paulinho
Karl Larson
Vladimir Rodic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
08/05 - 2021
28/10 - 2021
Giao hữu
29/01 - 2022
VĐQG Thụy Điển
26/04 - 2022
21/10 - 2022
Giao hữu
26/06 - 2023
VĐQG Thụy Điển
09/07 - 2023
Giao hữu
12/10 - 2023
VĐQG Thụy Điển
31/10 - 2023
26/05 - 2024
26/10 - 2024
Giao hữu
14/03 - 2025
VĐQG Thụy Điển
15/05 - 2025
24/08 - 2025
14/04 - 2026

Thành tích gần đây Sirius

VĐQG Thụy Điển
28/04 - 2026
24/04 - 2026
H1: 0-1
18/04 - 2026
14/04 - 2026
04/04 - 2026
Cúp quốc gia Thụy Điển
08/03 - 2026
H1: 0-1
01/03 - 2026
21/02 - 2026
Giao hữu
15/02 - 2026
H1: 1-1
30/01 - 2026

Thành tích gần đây Hammarby IF

VĐQG Thụy Điển
26/04 - 2026
23/04 - 2026
18/04 - 2026
14/04 - 2026
04/04 - 2026
Cúp quốc gia Thụy Điển
07/03 - 2026
03/03 - 2026
21/02 - 2026
Giao hữu
13/02 - 2026
H1: 0-1
VĐQG Thụy Điển
09/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SiriusSirius5410913T T T T H
2ElfsborgElfsborg5311310T H T T B
3Malmo FFMalmo FF5311310H T T B T
4BK HaeckenBK Haecken523039H T T H H
5Hammarby IFHammarby IF522188T B T H H
6Vasteraas SKVasteraas SK5221-18T H B H T
7DegerforsDegerfors521207B T B T H
8AIKAIK521207T H T B B
9DjurgaardenDjurgaarden521207T T B B H
10MjaellbyMjaellby521207B B T H T
11BrommapojkarnaBrommapojkarna5122-35H H B T B
12OergryteOergryte5122-65H T B B H
13Kalmar FFKalmar FF5113-24B B B H T
14IFK GothenburgIFK Gothenburg5032-43B B H H H
15GAISGAIS5023-42B B B H H
16Halmstads BKHalmstads BK5023-62B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow