Lebohang Tshabalala rời sân và được thay thế bởi Sirgio Kammies.
Sammy Seabi 15 | |
Stanley Nwabili 44 | |
S. Kammies (Thay: L. Tshabalala) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Siwelele F.C. vs Chippa United
số liệu thống kê

Siwelele F.C.

Chippa United
41 Kiểm soát bóng 59
1 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 1
2 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 3
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Siwelele F.C. vs Chippa United
Siwelele F.C. (4-4-2): Samukelo Xulu (30), Yandisa Mfolozi (2), Njabulo Ngcobo (80), Aphiwe Baliti (29), Sphesihle Jeza (17), Grant Margeman (23), Katlego Relebogile Mokhuoane (8), Blessing Thulo (20), Maliele Vincent Pule (10), Hamza Issah (19)
Chippa United (4-4-1-1): Stanley Nwabali (23), Boy Madingwane (28), Harold Majadibodu (35), Abbubaker Mobara (22), Imraan Jones (31), Azola Matrose (10), Goodman Mosele (20), Sammy Seabi (21), Justice Figuareido (7), Lebohang Tshabalala (34), Ntuthuko Mlotshwa (29)

Siwelele F.C.
4-4-2
30
Samukelo Xulu
2
Yandisa Mfolozi
80
Njabulo Ngcobo
29
Aphiwe Baliti
17
Sphesihle Jeza
23
Grant Margeman
8
Katlego Relebogile Mokhuoane
20
Blessing Thulo
10
Maliele Vincent Pule
19
Hamza Issah
29
Ntuthuko Mlotshwa
34
Lebohang Tshabalala
7
Justice Figuareido
21
Sammy Seabi
20
Goodman Mosele
10
Azola Matrose
31
Imraan Jones
22
Abbubaker Mobara
35
Harold Majadibodu
28
Boy Madingwane
23
Stanley Nwabali

Chippa United
4-4-1-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Siyabonga Ndebele | Bongani Sam | ||
Manelis Mazibuko | Dumsani Msibi | ||
Neo Mokhachane | Asanele Bonani | ||
Christian Saile | Seun Ndlovu | ||
Jaisen Clifford | Sirgio Kammies | ||
Shadrack Kobedi | Azola Tshobeni | ||
Keabetswe Khonyane | Khaya Mfecane | ||
Rasebotja Selaelo | Xolani Sithole | ||
Tshigwana Mthombeni | Obakhe Tshaya | ||
Wayde Lekay | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Siwelele F.C.
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Chippa United
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 10 | T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T H T | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T H T | |
| 5 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | T B T | |
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | B T T | |
| 7 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | B H H | |
| 8 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B H T | |
| 9 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T H B | |
| 10 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 11 | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | H B H | |
| 12 | 4 | 0 | 3 | 1 | -3 | 3 | H H B | |
| 13 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 14 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B B | |
| 15 | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | H B B | |
| 16 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch