Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
M. Mthiyane 38 | |
Mthetheleli Mthiyane 38 | |
Langelihle Phili 44 | |
Maliele Vincent Pule 59 | |
Siphelele Luthuli (Thay: Grant Margeman) 66 | |
Kgaogelo Sekgota (Thay: Christian Saile) 66 | |
Tshegofatso John Mabasa (Thay: Langelihle Phili) 70 | |
Wayde Jooste (Thay: Chumani Butsaka) 71 | |
Thato Letshedi (Thay: Maliele Vincent Pule) 78 | |
Relebogile Mokhuoane (Thay: Samkelo Zwane) 78 | |
Bohlale Ngwato (Thay: Chibuike Ohizu) 78 | |
Ibraheem Jabaar 89 | |
Omega Mdaka (Thay: Devin Titus) 90 | |
Genino Palace (Thay: Wonderboy Makhubu) 90 |
Thống kê trận đấu Siwelele F.C. vs Stellenbosch FC


Diễn biến Siwelele F.C. vs Stellenbosch FC
Wonderboy Makhubu rời sân và được thay thế bởi Genino Palace.
Devin Titus rời sân và được thay thế bởi Omega Mdaka.
Thẻ vàng cho Ibraheem Jabaar.
Chibuike Ohizu rời sân và được thay thế bởi Bohlale Ngwato.
Samkelo Zwane rời sân và được thay thế bởi Relebogile Mokhuoane.
Maliele Vincent Pule rời sân và được thay thế bởi Thato Letshedi.
Chumani Butsaka rời sân và được thay thế bởi Wayde Jooste.
Langelihle Phili rời sân và được thay thế bởi Tshegofatso John Mabasa.
Christian Saile rời sân và được thay thế bởi Kgaogelo Sekgota.
Grant Margeman rời sân và được thay thế bởi Siphelele Luthuli.
Thẻ vàng cho Maliele Vincent Pule.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Langelihle Phili.
Thẻ vàng cho Mthetheleli Mthiyane.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Siwelele F.C. vs Stellenbosch FC
Siwelele F.C. (4-4-2): Ricardo Goss (13), Yandisa Mfolozi (22), Thabo Makhele (5), Nyiko Mobbie (2), Neo Rapoo (3), Chibuike Ohizu (20), Samkelo Zwane (31), Grant Margeman (23), Ghampani Lungu (17), Maliele Vincent Pule (10), Christian Saile (11)
Stellenbosch FC (4-4-2): Sage Stephens (17), Kazie Godswill (16), Henri Stanic (4), Mosa Lebusa (31), Asekho Tiwani (13), Chumani Thembile Butsaka (33), Mthetheleli Mthiyane (21), Ibraheem Jabaar (27), Devon Titus (34), Langelihle Phili (11), Wonderboy Makhubu (36)


| Thay người | |||
| 66’ | Grant Margeman Siphelele Luthuli | 70’ | Langelihle Phili Tshegofatso John Mabasa |
| 66’ | Christian Saile Kgaogelo Rathete Sekgota | 71’ | Chumani Butsaka Wayde Russel Jooste |
| 78’ | Chibuike Ohizu Bohlale Ngwato | 90’ | Devin Titus Omega Mdaka |
| 78’ | Maliele Vincent Pule Thato Letshedi | 90’ | Wonderboy Makhubu Genino Palace |
| 78’ | Samkelo Zwane Katlego Relebogile Mokhuoane | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mandla Vilakati | Oscarine Masuluke | ||
Siphelele Luthuli | Wayde Russel Jooste | ||
Kgaogelo Rathete Sekgota | Omega Mdaka | ||
Bohlale Ngwato | Thapelo Paulos Mokobodi | ||
Thato Letshedi | Genino Palace | ||
Katlego Relebogile Mokhuoane | Kobamelo Kodisang | ||
Aphiwe Baliti | Faiz Abrahams | ||
Pogiso Sanoka | Tshegofatso John Mabasa | ||
Benjamin Sabre | Ashley Cupido | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Siwelele F.C.
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 2 | 3 | 22 | 41 | T T T B T | |
| 2 | 18 | 12 | 5 | 1 | 21 | 41 | T T T T T | |
| 3 | 19 | 9 | 5 | 5 | 7 | 32 | H B T T B | |
| 4 | 19 | 9 | 4 | 6 | 5 | 31 | T T B T T | |
| 5 | 18 | 8 | 6 | 4 | 4 | 30 | T T B B B | |
| 6 | 19 | 9 | 3 | 7 | 1 | 30 | T T B B B | |
| 7 | 18 | 7 | 7 | 4 | 4 | 28 | T B H H T | |
| 8 | 20 | 7 | 3 | 10 | 1 | 24 | B B B B B | |
| 9 | 19 | 5 | 8 | 6 | -4 | 23 | H H B H T | |
| 10 | 19 | 6 | 5 | 8 | -5 | 23 | T H T T H | |
| 11 | 19 | 5 | 7 | 7 | -4 | 22 | H H H T H | |
| 12 | 18 | 6 | 3 | 9 | 1 | 21 | B B H T H | |
| 13 | 19 | 4 | 7 | 8 | -8 | 19 | H T T T H | |
| 14 | 20 | 5 | 3 | 12 | -17 | 18 | B H B H T | |
| 15 | 19 | 3 | 6 | 10 | -13 | 15 | B B B B B | |
| 16 | 18 | 2 | 6 | 10 | -15 | 12 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch