Olli Valto 5 | |
Aleksi Ristola 20 | |
(og) Reza Heidari 32 | |
Antti Ulmanen 46 | |
Oskar Pihlaja 59 | |
Jonathan Muzinga 64 | |
Herkko Kuosa 74 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Phần Lan
Thành tích gần đây SJK Akatemia
Hạng 2 Phần Lan
Thành tích gần đây JaePS
Hạng 2 Phần Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 3 | 3 | 17 | 51 | T T T T T | |
| 2 | 22 | 13 | 6 | 3 | 23 | 45 | T H T T H | |
| 3 | 22 | 12 | 4 | 6 | 17 | 40 | T T T B B | |
| 4 | 22 | 10 | 7 | 5 | 10 | 37 | B B T T B | |
| 5 | 22 | 10 | 2 | 10 | -10 | 32 | T B B H T | |
| 6 | 22 | 8 | 3 | 11 | -7 | 27 | T T B B H | |
| 7 | 22 | 7 | 3 | 12 | -9 | 24 | B B B B T | |
| 8 | 21 | 4 | 7 | 10 | -4 | 19 | B B H T T | |
| 9 | 21 | 4 | 5 | 12 | -14 | 17 | B B B B H | |
| 10 | 22 | 2 | 6 | 14 | -23 | 12 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

