Thứ Ba, 27/10/2026

Trực tiếp kết quả SJK Akatemia vs Klubi 04 hôm nay 30-08-2026

Giải Hạng 2 Phần Lan - CN, 30/8

Kết thúc

SJK Akatemia

SJK Akatemia

2 : 6

Klubi 04

Klubi 04

Hiệp một: 0-2
CN, 22:00 30/08/2026
Vòng 1 - Hạng 2 Phần Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Haralds Silagailis
23
Art Berisha
30
Roni Hudd
45
I. Berjali (Thay: E. Hautamäki)
46
P. Ndir (Thay: N. Siren)
46
V. Konttas (Thay: M. Ameen)
46
Adam Le Goff-Conan
53
A. Piiroinen (Thay: M. Cissé)
56
N. Vuksanović (Thay: P. Padera)
56
Guto (Thay: T. Kangaskokko)
56
Art Berisha
59
A. Haikala (Thay: R. Hudd)
63
A. Zaitra (Thay: A. Nylund)
63
Pape Ndir
66
Aatu Piiroinen
67
(Pen) Art Berisha
71
T. Töllinen (Thay: E. Salmivuori)
71
J. De Nascimento (Thay: N. Kroupkin)
75

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Phần Lan
26/06 - 2026
30/08 - 2026

Thành tích gần đây SJK Akatemia

Hạng 2 Phần Lan
17/10 - 2026
11/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
21/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026

Thành tích gần đây Klubi 04

Hạng 2 Phần Lan
17/10 - 2026
H1: 0-0
09/10 - 2026
H1: 5-0
26/09 - 2026
H1: 1-0
18/09 - 2026
12/09 - 2026
H1: 0-1
07/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
09/08 - 2026
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Hạng 2 Phần Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC KTPFC KTP2718542259T T H B H
2PK-35 HelsinkiPK-35 Helsinki2715752152T B H B T
3FC Haka JFC Haka J2714582047H T B T B
4JIPPOJIPPO2713861647T B H T T
5JaePSJaePS2712213-1638B T B B T
6EIFEIF279513-1432H B H B T
7Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat278613-930H T H H B
8Klubi 04Klubi 04276912027B B T T H
9KaPa Kapylan PalloKaPa Kapylan Pallo276714-1625B T T H B
10SJK AkatemiaSJK Akatemia273816-2417H B H T B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1VJSVJS27121051446T T
2FC JazzFC Jazz271179140B H
3FC Inter IIFC Inter II278613-930T H
4TPV TampereTPV Tampere278613-1030T B
5KPVKPV275418-5219B H
6KuPS AkatemiaKuPS Akatemia273717-2116B H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tampere UnitedTampere United2716653354T H
2RoPSRoPS2713952048T H
3SalPaSalPa2714671248T T
4OLSOLS2711881141B B
5PK Keski-UusimaaPK Keski-Uusimaa271089038B B
6JJK JyvaskylaJJK Jyvaskyla279711134B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow