Rangel rời sân và được thay thế bởi Jeremiah Streng.
Kelvin Pires (Kiến tạo: Kasper Paananen) 29 | |
Emmanuel Patut 47 | |
Kasper Paananen 52 | |
Marlo Hyvoenen (Thay: Nikolaos Dosis) 61 | |
Leo Andersson (Thay: Luke Pearce) 61 | |
Jelle van der Heyden 63 | |
Danila Bulgakov (Thay: Leon Vesterbacka) 64 | |
Jeremiah Streng (Thay: Rangel) 65 |
Đang cập nhậtDiễn biến SJK-J vs IFK Mariehamn
Leon Vesterbacka rời sân và được thay thế bởi Danila Bulgakov.
Thẻ vàng cho Jelle van der Heyden.
Luke Pearce rời sân và được thay thế bởi Leo Andersson.
Nikolaos Dosis rời sân và được thay thế bởi Marlo Hyvoenen.
V À A A O O O - Kasper Paananen đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Emmanuel Patut.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Kasper Paananen đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kelvin Pires đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu SJK-J vs IFK Mariehamn

Đội hình xuất phát SJK-J vs IFK Mariehamn
SJK-J (4-4-2): Roope Paunio (1), Salim Giabo Yussif (6), Kelvin Pires (4), Samuel Chukwudi (28), Oskari Vaisto (5), Joonas Kekarainen (20), Aapo Bostrom (8), Markus Arsalo (18), Leon Vesterbacka (22), Rangel (99), Kasper Paananen (10)
IFK Mariehamn (4-4-2): Matias Riikonen (32), Jiri Nissinen (28), Pontus Lindgren (4), Noah Nurmi (2), Samson Ngulube (31), Jelle van der Heyden (8), Sebastian Dahlstrom (10), Nikolaos Dosis (6), Emmanuel Patut (20), Adam Larsson (7), Luke Pearce (11)

| Thay người | |||
| 64’ | Leon Vesterbacka Danila Bulgakov | 61’ | Luke Pearce Leo Andersson |
| 65’ | Rangel Jeremiah Streng | 61’ | Nikolaos Dosis Marlo Hyvoenen |
| Cầu thủ dự bị | |||
Johannes Viitala | Kevin Lund | ||
Jeremiah Streng | Arvid Lundberg | ||
Olatoundji Tessilimi | Anttoni Huttunen | ||
Elias Mastokangas | Rasmus Holmberg | ||
Danila Bulgakov | Leo Andersson | ||
Prosper Padera | Marlo Hyvoenen | ||
Ussumane Djaló | Yeboah Amankwah | ||
Caio Araujo | |||
Jaakko Moisio | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây SJK-J
Thành tích gần đây IFK Mariehamn
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 5 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 6 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | B | |
| 7 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 9 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B | |
| 10 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | H | |
| 11 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch