J. Moreno (Kiến tạo: A. Puukko) 24 | |
J. Luyeye-Lutumba (Kiến tạo: T. Jyry) 31 | |
N. Kujasalo 42 | |
E. Mömmö 44 | |
J. Streng (Thay: M. Suso) 46 | |
Kelwin (Thay: M. Arsalo) 46 | |
A. Cisse (Thay: K. Paananen) 58 | |
K. Adams (Thay: S. Heiskanen) 62 | |
G. Engvall (Thay: A. Heinonen) 62 | |
V. Gasc (Thay: T. Jyry) 70 | |
S. Savolainen (Thay: A. Puukko) 70 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu SJK-J vs KuPS
số liệu thống kê

SJK-J

KuPS
31 Kiểm soát bóng 69
0 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
1 Phạm lỗi 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát SJK-J vs KuPS
SJK-J (4-3-3): Roope Paunio (1), Salim Giabo Yussif (6), Kelvin Pires (4), Oskari Vaisto (5), Eetu Mommo (15), Aapo Bostrom (8), Markus Arsalo (18), Armaan Wilson (23), Muhammed Suso (47), Kasper Paananen (10), Elias Mastokangas (19)
KuPS (4-3-3): Hemmo Riihimaki (12), Akseli Puukko (29), Taneli Hamalainen (33), Arttu Lotjonen (23), Saku Heiskanen (3), Niilo Kujasalo (13), Tommi Jyry (16), Saikou Touray (22), Joslyn Luyeye-Lutumba (21), Jaime Moreno (11), Arttu Heinonen (17)

SJK-J
4-3-3
1
Roope Paunio
6
Salim Giabo Yussif
4
Kelvin Pires
5
Oskari Vaisto
15
Eetu Mommo
8
Aapo Bostrom
18
Markus Arsalo
23
Armaan Wilson
47
Muhammed Suso
10
Kasper Paananen
19
Elias Mastokangas
17
Arttu Heinonen
11
Jaime Moreno
21
Joslyn Luyeye-Lutumba
22
Saikou Touray
16
Tommi Jyry
13
Niilo Kujasalo
3
Saku Heiskanen
23
Arttu Lotjonen
33
Taneli Hamalainen
29
Akseli Puukko
12
Hemmo Riihimaki

KuPS
4-3-3
| Thay người | |||
| 46’ | M. Arsalo Kelwin | 62’ | A. Heinonen Gustav Engvall |
| 46’ | M. Suso Jeremiah Streng | 62’ | S. Heiskanen Kasim Adams |
| 70’ | T. Jyry Valentin Gasc | ||
| 70’ | A. Puukko Saku Savolainen | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Samuel James | Kasperi Silen | ||
Caio Araujo | Gustav Engvall | ||
Kelwin | Piotr Parzyszek | ||
Jeremiah Streng | Petteri Pennanen | ||
Vertti Hänninen | Valentin Gasc | ||
Koble Yao | Kasim Adams | ||
Jaakko Moisio | Saku Savolainen | ||
Souleimane Bagayogo | Bob Nii Armah | ||
Aziz Cisse | Clinton Antwi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây SJK-J
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây KuPS
Champions League
VĐQG Phần Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 8 | 7 | 1 | 12 | 31 | H H T T T | |
| 2 | 15 | 8 | 6 | 1 | 11 | 30 | H H H H T | |
| 3 | 16 | 7 | 6 | 3 | 10 | 27 | T H T T B | |
| 4 | 16 | 8 | 3 | 5 | 2 | 27 | H T B H B | |
| 5 | 16 | 7 | 4 | 5 | 7 | 25 | H T B B T | |
| 6 | 16 | 6 | 5 | 5 | 3 | 23 | T H H B T | |
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | 3 | 22 | B H T B T | |
| 8 | 15 | 5 | 4 | 6 | 3 | 19 | B H H T T | |
| 9 | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 16 | T T B H B | |
| 10 | 16 | 3 | 6 | 7 | -5 | 15 | B H H T B | |
| 11 | 15 | 2 | 5 | 8 | -17 | 11 | B B H B T | |
| 12 | 15 | 0 | 4 | 11 | -25 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch