Vasil Kusej 10 | |
Tom Ulbrich 49 | |
Marek Matocha 54 | |
Michal Striz 85 | |
Dusan Pinc 88 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Séc
Giao hữu
Hạng 2 Séc
Giao hữu
Hạng 2 Séc
Thành tích gần đây SK Artis Brno
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Thành tích gần đây SK Prostejov
Cúp quốc gia Séc
Hạng 2 Séc
Cúp quốc gia Séc
Hạng 2 Séc
Cúp quốc gia Séc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 1 | 3 | 13 | 28 | T T T T H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 9 | 23 | T T H T T | |
| 3 | 13 | 6 | 3 | 4 | 7 | 21 | T T T B T | |
| 4 | 12 | 6 | 3 | 3 | 3 | 21 | T H T B H | |
| 5 | 13 | 5 | 4 | 4 | 1 | 19 | T B H B B | |
| 6 | 12 | 4 | 6 | 2 | 2 | 18 | B H T B H | |
| 7 | 13 | 4 | 5 | 4 | 5 | 17 | B B B T H | |
| 8 | 12 | 4 | 3 | 5 | 3 | 15 | T B B T H | |
| 9 | 12 | 3 | 6 | 3 | 0 | 15 | H B B H H | |
| 10 | 12 | 3 | 5 | 4 | -1 | 14 | H H T B H | |
| 11 | 12 | 3 | 5 | 4 | -3 | 14 | H T T B H | |
| 12 | 12 | 4 | 2 | 6 | -8 | 14 | T T T H B | |
| 13 | 12 | 3 | 4 | 5 | -6 | 13 | H B B T H | |
| 14 | 12 | 2 | 5 | 5 | -7 | 11 | T B B T H | |
| 15 | 12 | 1 | 7 | 4 | -5 | 10 | H H H H B | |
| 16 | 12 | 2 | 3 | 7 | -13 | 9 | H B B B T | |
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

