Florian Jaritz 17 | |
Philipp Maybach 45 | |
Marvin Potzmann (Thay: Philipp Maybach) 46 | |
Lucas Galvao 52 | |
Christopher Wernitznig (Thay: David Toshevski) 57 | |
Matteo Perez Vinloef (Thay: Hakim Guenouche) 61 | |
Andreas Gruber (Thay: Maurice Malone) 61 | |
Dikeni Salifou (Thay: Christopher Cvetko) 63 | |
Simon Straudi 66 | |
Simon Straudi 69 | |
Philipp Wiesinger 70 | |
Cristiano (Thay: Manfred Fischer) 71 | |
Aleksandar Dragovic 74 | |
Andreas Gruber (Kiến tạo: Dominik Fitz) 77 | |
Laurenz Dehl (Thay: Tobias Koch) 80 | |
Solomon Bonnah (Thay: Simon Straudi) 81 | |
Philipp Wydra (Thay: Nicolas Binder) 81 | |
Marko Raguz (Thay: Nik Prelec) 82 | |
Niklas Szerencsi 87 |
Thống kê trận đấu SK Austria Klagenfurt vs Austria Wien
số liệu thống kê

SK Austria Klagenfurt

Austria Wien
54 Kiểm soát bóng 46
2 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 7
1 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 18
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SK Austria Klagenfurt vs Austria Wien
SK Austria Klagenfurt (3-5-2): Simon Spari (30), Niklas Szerencsi (19), Thorsten Mahrer (31), Jannik Robatsch (34), Simon Straudi (17), Ben Bobzien (77), Tobias Koch (6), Christopher Cvetko (14), Florian Jaritz (7), Nicolas Binder (9), David Tosevski (10)
Austria Wien (5-3-2): Samuel Radlinger (1), Reinhold Ranftl (26), Philipp Wiesinger (28), Aleksandar Dragovic (15), Lucas Galvao (3), Hakim Guenouche (21), Manfred Fischer (30), Philipp Maybach (6), Dominik Fitz (36), Maurice Malone (77), Nik Prelec (11)

SK Austria Klagenfurt
3-5-2
30
Simon Spari
19
Niklas Szerencsi
31
Thorsten Mahrer
34
Jannik Robatsch
17
Simon Straudi
77
Ben Bobzien
6
Tobias Koch
14
Christopher Cvetko
7
Florian Jaritz
9
Nicolas Binder
10
David Tosevski
11
Nik Prelec
77
Maurice Malone
36
Dominik Fitz
6
Philipp Maybach
30
Manfred Fischer
21
Hakim Guenouche
3
Lucas Galvao
15
Aleksandar Dragovic
28
Philipp Wiesinger
26
Reinhold Ranftl
1
Samuel Radlinger

Austria Wien
5-3-2
| Thay người | |||
| 57’ | David Toshevski Christopher Wernitznig | 46’ | Philipp Maybach Marvin Potzmann |
| 63’ | Christopher Cvetko Dikeni Salifou | 61’ | Maurice Malone Andreas Gruber |
| 80’ | Tobias Koch Laurenz Dehl | 61’ | Hakim Guenouche Matteo Pérez Vinlöf |
| 81’ | Nicolas Binder Philipp Wydra | 71’ | Manfred Fischer Cristiano |
| 81’ | Simon Straudi Solomon Bonnah | 82’ | Nik Prelec Marko Raguz |
| Cầu thủ dự bị | |||
Laurenz Dehl | Cristiano | ||
Philipp Wydra | Marvin Potzmann | ||
Solomon Bonnah | Marko Raguz | ||
Jonas Kuhn | Andreas Gruber | ||
Dikeni Salifou | Tin Plavotic | ||
Christopher Wernitznig | Mirko Kos | ||
Marco Knaller | Matteo Pérez Vinlöf | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Thành tích gần đây SK Austria Klagenfurt
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Austria Wien
Giao hữu
VĐQG Áo
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 9 | 5 | 4 | 13 | 32 | H B H T T | |
| 2 | 18 | 10 | 2 | 6 | 4 | 32 | T T H T T | |
| 3 | 18 | 10 | 1 | 7 | 5 | 31 | T B T B T | |
| 4 | 18 | 9 | 2 | 7 | 1 | 29 | T T H B T | |
| 5 | 18 | 7 | 6 | 5 | 4 | 27 | T B H T H | |
| 6 | 18 | 7 | 5 | 6 | 0 | 26 | B B B H H | |
| 7 | 18 | 8 | 2 | 8 | -1 | 26 | B T T T B | |
| 8 | 18 | 7 | 4 | 7 | 4 | 25 | B B T B H | |
| 9 | 18 | 6 | 6 | 6 | 0 | 24 | T H T B T | |
| 10 | 18 | 5 | 6 | 7 | -3 | 21 | H T B B B | |
| 11 | 18 | 3 | 7 | 8 | -12 | 16 | T T B B H | |
| 12 | 18 | 3 | 2 | 13 | -15 | 11 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch