Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Alex Sobczyk 10 | |
Lukas Gabbichler (Kiến tạo: Alex Sobczyk) 45+1' | |
M. Untergrabner (Thay: J. Taieb) 46 | |
Marco Untergrabner (Thay: Josef Taieb) 46 | |
Almir Oda (Thay: Marc Andre Schmerboeck) 46 | |
Christopher Woelbl (Thay: Sebastian Pschernig) 46 | |
Simon Filipovic 56 | |
Niklas Schneider (Thay: Mirnes Becirovic) 66 | |
Tristan Osmani (Thay: Alex Sobczyk) 66 | |
Leo Vielgut (Thay: Nik Marinsek) 67 | |
Anel Karic (Thay: Elias Jandrisevits) 67 | |
Armin Karic (Thay: Florian Jaritz) 70 | |
Dino Delic 71 | |
Tomislav Glavan (Thay: Lukas Gabbichler) 81 | |
Nico Six (Thay: Lan Piskule) 84 | |
Marco Untergrabner (Kiến tạo: Marcus Maier) 86 | |
Anel Karic (Thay: Rei Okada) 86 | |
Aidan Liu 90+3' |
Thống kê trận đấu SK Austria Klagenfurt vs Floridsdorfer AC


Diễn biến SK Austria Klagenfurt vs Floridsdorfer AC
Thẻ vàng cho Aidan Liu.
Rei Okada rời sân và được thay thế bởi Anel Karic.
Marcus Maier đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Marco Untergrabner đã ghi bàn!
Lan Piskule rời sân và được thay thế bởi Nico Six.
Lukas Gabbichler rời sân và được thay thế bởi Tomislav Glavan.
Thẻ vàng cho Dino Delic.
Florian Jaritz rời sân và được thay thế bởi Armin Karic.
Elias Jandrisevits rời sân và được thay thế bởi Anel Karic.
Nik Marinsek rời sân và được thay thế bởi Leo Vielgut.
Alex Sobczyk rời sân và được thay thế bởi Tristan Osmani.
Mirnes Becirovic rời sân và được thay thế bởi Niklas Schneider.
Thẻ vàng cho Simon Filipovic.
Sebastian Pschernig rời sân và được thay thế bởi Christopher Woelbl.
Marc Andre Schmerboeck rời sân và được thay thế bởi Almir Oda.
Josef Taieb rời sân và được thay thế bởi Marco Untergrabner.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Alex Sobczyk đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lukas Gabbichler đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát SK Austria Klagenfurt vs Floridsdorfer AC
SK Austria Klagenfurt (4-3-3): Adnan Kanuric (25), Elias Jandrisevits (44), Aidan Bardina Liu (20), Rei Okada (14), Matteo Kitz (6), Sebastian Pschernig (16), Nik Marinsek (10), Florian Jaritz (7), Bartol Barisic (99), Marc Andre Schmerböck (11), Dino Delic (23)
Floridsdorfer AC (4-3-3): Juri Kirchmayr (1), Josef Taieb (4), Josef Taieb (4), Simon Filipovic (5), Mirnes Becirovic (19), Noah Bitsche (6), Lan Piskule (10), Flavio (13), Moritz Neumann (17), Marcus Maier (18), Alex Sobczyk (21), Lukas Gabbichler (22)


| Thay người | |||
| 46’ | Sebastian Pschernig Christopher Wolbl | 46’ | Josef Taieb Marco Untergrabner |
| 46’ | Marc Andre Schmerboeck Almir Oda | 66’ | Alex Sobczyk Tristan Osmani |
| 67’ | Nik Marinsek Leo Vielgut | 66’ | Mirnes Becirovic Niklas Schneider |
| 70’ | Florian Jaritz Armin Karic | 81’ | Lukas Gabbichler Tomislav Glavan |
| 86’ | Rei Okada Anel Karic | 84’ | Lan Piskule Nico Six |
| Cầu thủ dự bị | |||
Alexander Turkin | Marco Untergrabner | ||
Adem Mustafic | Tomislav Glavan | ||
Christopher Wolbl | Florian Bachmann | ||
Almir Oda | Tristan Osmani | ||
Leo Vielgut | Nico Six | ||
Armin Karic | Niklas Schneider | ||
Anel Karic | Joel Richards | ||
Marco Untergrabner | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây SK Austria Klagenfurt
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 10 | 8 | 2 | 25 | 38 | B T B H T | |
| 2 | 20 | 11 | 5 | 4 | 18 | 38 | H T B T T | |
| 3 | 19 | 11 | 4 | 4 | 8 | 37 | T T T B T | |
| 4 | 20 | 9 | 8 | 3 | 10 | 35 | T H T B B | |
| 5 | 19 | 11 | 2 | 6 | 13 | 35 | T B B B T | |
| 6 | 20 | 10 | 3 | 7 | 0 | 33 | T B T T T | |
| 7 | 20 | 8 | 7 | 5 | -1 | 31 | T T T T B | |
| 8 | 20 | 7 | 5 | 8 | -3 | 26 | H B H T T | |
| 9 | 19 | 6 | 5 | 8 | 0 | 23 | H T B T B | |
| 10 | 20 | 5 | 5 | 10 | -7 | 20 | B H T B T | |
| 11 | 20 | 5 | 5 | 10 | -10 | 20 | B B H B T | |
| 12 | 19 | 5 | 3 | 11 | -16 | 18 | B H B T B | |
| 13 | 19 | 5 | 5 | 9 | -9 | 17 | B B H H B | |
| 14 | 19 | 3 | 5 | 11 | -15 | 14 | H B T B B | |
| 15 | 20 | 2 | 8 | 10 | -13 | 11 | T H B B B | |
| 16 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch