Adrian Marinovic rời sân và được thay thế bởi Marc Helleparth.
Luca Hassler (Thay: Lorenzo Massimiliano Coco) 46 | |
Marco Kadlec (Thay: Noel Zikovic) 46 | |
Nico Mikulic (Thay: Moritz Berg) 58 | |
Jose-Andrei Rostas (Thay: Albin Berisha) 58 | |
Christopher Woelbl (Thay: Sebastian Pschernig) 65 | |
Leo Vielgut (Thay: Dino Delic) 75 | |
Tristan Schoppitsch (Thay: Bartol Barisic) 75 | |
Marc Helleparth (Thay: Adrian Marinovic) 75 |
Đang cập nhậtDiễn biến SK Austria Klagenfurt vs Kapfenberger SV
Bartol Barisic rời sân và được thay thế bởi Tristan Schoppitsch.
Dino Delic rời sân và được thay thế bởi Leo Vielgut.
Sebastian Pschernig rời sân và được thay thế bởi Christopher Woelbl.
Albin Berisha rời sân và được thay thế bởi Jose-Andrei Rostas.
Moritz Berg rời sân và được thay thế bởi Nico Mikulic.
Noel Zikovic rời sân và được thay thế bởi Marco Kadlec.
Lorenzo Massimiliano Coco rời sân và được thay thế bởi Luca Hassler.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu SK Austria Klagenfurt vs Kapfenberger SV


Đội hình xuất phát SK Austria Klagenfurt vs Kapfenberger SV
SK Austria Klagenfurt (4-3-3): Alexander Turkin (57), Rei Okada (14), Matteo Kitz (6), Aidan Bardina Liu (20), Matthias Dollinger (19), Sebastian Pschernig (16), Almir Oda (21), Nik Marinsek (10), Dino Delic (23), Bartol Barisic (99), Florian Jaritz (7)
Kapfenberger SV (5-3-2): Vinko Colic (12), Thomas Maier (71), Julian Turi (19), Noel Zikovic (27), Olivier N'Zi (33), Marco Pranjkovic (14), Meletios Miskovic (5), Adrian Marinovic (16), Moritz Berg (8), Albin Berisha (80), Lorenzo Coco (3)


| Thay người | |||
| 65’ | Sebastian Pschernig Christopher Wolbl | 46’ | Lorenzo Massimiliano Coco Luca Hassler |
| 75’ | Dino Delic Leo Vielgut | 46’ | Noel Zikovic Marco Kadlec |
| 75’ | Bartol Barisic Tristan Schoppitsch | 58’ | Moritz Berg Nico Mikulic |
| 58’ | Albin Berisha Jose-Andrei Rostas | ||
| 75’ | Adrian Marinovic Marc Helleparth | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Adnan Kanuric | David Puntigam | ||
Adem Mustafic | Luca Hassler | ||
Christopher Wolbl | Nico Mikulic | ||
Moritz Tatschl | Marc Helleparth | ||
Leo Vielgut | Jose-Andrei Rostas | ||
Armin Karic | Marco Kadlec | ||
Tristan Schoppitsch | Robin Littig | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây SK Austria Klagenfurt
Thành tích gần đây Kapfenberger SV
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 2 | 6 | 17 | 44 | B T T T T | |
| 2 | 22 | 12 | 5 | 5 | 8 | 41 | B T T H B | |
| 3 | 23 | 12 | 5 | 6 | 17 | 41 | T T B T B | |
| 4 | 24 | 10 | 10 | 4 | 10 | 40 | B B H H T | |
| 5 | 22 | 10 | 9 | 3 | 22 | 39 | B H T B H | |
| 6 | 23 | 11 | 4 | 8 | 1 | 37 | T T B H T | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | -5 | 31 | T T B B B | |
| 8 | 22 | 8 | 5 | 9 | 2 | 29 | T B T B T | |
| 9 | 23 | 7 | 7 | 9 | -4 | 28 | T T B H H | |
| 10 | 24 | 7 | 6 | 11 | -3 | 27 | B T T B H | |
| 11 | 24 | 7 | 5 | 12 | -9 | 26 | B T T B T | |
| 12 | 23 | 6 | 5 | 12 | -17 | 23 | T B H T B | |
| 13 | 23 | 6 | 6 | 11 | -12 | 21 | H B B T B | |
| 14 | 22 | 5 | 5 | 12 | -13 | 20 | B B T B T | |
| 15 | 23 | 3 | 9 | 11 | -14 | 15 | B B B H B | |
| 16 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch