Markus Pink 4 | |
Juergen Heil (Kiến tạo: Marc Andre Schmerboeck) 25 | |
Alexander Timossi Andersson (Kiến tạo: Patrick Greil) 41 | |
Thomas Kofler 44 | |
Florian Rieder 48 | |
Florian Rieder (Kiến tạo: Alexander Timossi Andersson) 51 | |
Sascha Horvath 61 | |
Juergen Heil 64 | |
Turgay Gemicibasi 78 | |
Markus Pink (Kiến tạo: Alexander Timossi Andersson) 79 | |
Thomas Rotter 82 | |
Sascha Horvath (Kiến tạo: Manfred Gollner) 88 | |
(Pen) Dario Tadic 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Áo
Giao hữu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây SK Austria Klagenfurt
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây TSV Hartberg
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 15 | T T T T B | |
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 15 | T T T B T | |
| 3 | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 14 | H T T T H | |
| 4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | T T H B T | |
| 5 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B B T T H | |
| 6 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T T H | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | -10 | 7 | T B B H T | |
| 8 | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | B T B B T | |
| 9 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B T H B B | |
| 10 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B B T B H | |
| 11 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | H B H B B | |
| 12 | 6 | 1 | 0 | 5 | -5 | 3 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

