Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(Pen) Chris Lokesa 52 | |
Jearl Margaritha (Kiến tạo: Christian Bruels) 55 | |
Nathanael Mbuku (Thay: Ryotaro Araki) 57 | |
Arno Verschueren (Thay: Elohim Kabore) 65 | |
Joedrick Pupe (Thay: Robert-Jan Vanwesemael) 69 | |
Oumar Diouf (Thay: Kaito Matsuzawa) 69 | |
Ferre Slegers (Thay: Chris Lokesa) 79 | |
Christophe Janssens 84 | |
Ferre Slegers 86 | |
Shion Shinkawa (Thay: Ilias Sebaoui) 89 |
Thống kê trận đấu SK Beveren vs St.Truiden


Diễn biến SK Beveren vs St.Truiden
Ilias Sebaoui rời sân và được thay thế bởi Shion Shinkawa.
Thẻ vàng cho Ferre Slegers.
Thẻ vàng cho Christophe Janssens.
Chris Lokesa rời sân và được thay thế bởi Ferre Slegers.
Robert-Jan Vanwesemael rời sân và được thay thế bởi Joedrick Pupe.
Kaito Matsuzawa rời sân và được thay thế bởi Oumar Diouf.
Robert-Jan Vanwesemael rời sân và được thay thế bởi Joedrick Pupe.
Elohim Kabore rời sân và anh được thay thế bởi Arno Verschueren.
Elohim Kabore rời sân và được thay thế bởi Arno Verschueren.
Ryotaro Araki rời sân và được thay thế bởi Nathanael Mbuku.
Christian Bruels đã kiến tạo cho bàn thắng.
Jearl Margaritha đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jearl Margaritha đã ghi bàn!
V À A A O O O O SK Beveren ghi bàn.
V À A A O O O - Chris Lokesa của SK Beveren thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát SK Beveren vs St.Truiden
SK Beveren (4-2-3-1): Johannes Schenk (1), Laurent Jans (21), Yoni Gomis (35), Bruno Godeau (31), Christophe Janssens (4), Sieben Dewaele (18), Cheick Conde (44), Chris Lokesa (5), Christian Brüls (22), Jearl Margaritha (17), Moise Kabore (9)
St.Truiden (4-2-3-1): Leo Kokubo (16), Robert-Jan Vanwesemael (60), Wolke Janssens (22), Visar Musliu (26), Taiga Hata (3), Ryan Merlen (14), Abdoulaye Sissako (8), Kaito Matsuzawa (38), Ryotaro Araki (71), Ilias Sebaoui (10), Samed Bazdar (9)


| Thay người | |||
| 65’ | Elohim Kabore Arno Verschueren | 57’ | Ryotaro Araki Nathanael Mbuku |
| 69’ | Robert-Jan Vanwesemael Joedrick Pupe | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Stephane Keller | Oumar Diouf | ||
Cheick Oumar Konate | Alouis Diriken | ||
Leandre Kuavita | Nelson Ishiwatari | ||
Josua Tshiolola | Jeremy Kandje Mbambi | ||
Lennart Mertens | Matt Lendfers | ||
Jannik Robatsch | Nathanael Mbuku | ||
Ferre Slegers | Joedrick Pupe | ||
Dominic Thompson | Shion Shinkawa | ||
Arno Verschueren | Kota Takai | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây SK Beveren
Thành tích gần đây St.Truiden
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 6 | 1 | 0 | 9 | 19 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 15 | T T B T T | |
| 4 | 6 | 5 | 0 | 1 | 7 | 15 | T T T B T | |
| 5 | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | H T H T B | |
| 6 | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | T T T B B | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | B B T H T | |
| 8 | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 9 | T B B T T | |
| 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 9 | T H T H H | |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | H T B T B | |
| 11 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B B B | |
| 12 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B T T B B | |
| 13 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B H T T | |
| 14 | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 4 | B B H B T | |
| 15 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | H B B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -9 | 2 | H B H B B | |
| 17 | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 1 | B B B B H | |
| 18 | 6 | 0 | 0 | 6 | -14 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch