Boubou Diallo 5 | |
(Pen) Jakub Matousek 48 | |
Š. Jalovičor (Thay: M. Černák) 64 | |
M. Halda (Thay: M. Kejř) 64 | |
Olatoundji Tessilimi 67 | |
T. Schánělec (Thay: D. Velasquez) 68 | |
D. Zamazal (Thay: B. Diallo) 68 | |
Patrik Volesky 70 | |
D. Dziuba (Thay: Š. Polášek) 76 | |
M. Ambler (Thay: M. Hanousek) 79 | |
E. Okeke (Thay: J. Matoušek) 84 | |
J. Koudelka (Thay: P. Voleský) 84 | |
Š. Šebrle (Thay: R. Mikuš) 90 | |
J. Okebugwu (Thay: O. Tessilimi) 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Séc
Thành tích gần đây SK Prostejov
Cúp quốc gia Séc
Hạng 2 Séc
Cúp quốc gia Séc
Hạng 2 Séc
Cúp quốc gia Séc
Thành tích gần đây Dukla Praha
Hạng 2 Séc
Cúp quốc gia Séc
Hạng 2 Séc
Cúp quốc gia Séc
Hạng 2 Séc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 0 | 3 | 13 | 27 | B T T T T | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 9 | 23 | T T H T T | |
| 3 | 12 | 6 | 3 | 3 | 3 | 21 | T H T B H | |
| 4 | 12 | 5 | 4 | 3 | 4 | 19 | B T B H B | |
| 5 | 12 | 5 | 3 | 4 | 4 | 18 | B T T T B | |
| 6 | 12 | 4 | 6 | 2 | 2 | 18 | B H T B H | |
| 7 | 12 | 4 | 4 | 4 | 5 | 16 | B B B B T | |
| 8 | 12 | 4 | 3 | 5 | 3 | 15 | T B B T H | |
| 9 | 12 | 3 | 6 | 3 | 0 | 15 | H B B H H | |
| 10 | 12 | 3 | 5 | 4 | -1 | 14 | H H T B H | |
| 11 | 12 | 3 | 5 | 4 | -3 | 14 | H T T B H | |
| 12 | 12 | 4 | 2 | 6 | -8 | 14 | T T T H B | |
| 13 | 12 | 3 | 4 | 5 | -6 | 13 | H B B T H | |
| 14 | 12 | 2 | 5 | 5 | -7 | 11 | T B B T H | |
| 15 | 12 | 1 | 7 | 4 | -5 | 10 | H H H H B | |
| 16 | 12 | 2 | 3 | 7 | -13 | 9 | H B B B T | |
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

