Lubomir Machynek 29 | |
Jan Silny 65 | |
Jakub Kopriva 90 |
Thống kê trận đấu SK Prostejov vs SK Artis Brno
số liệu thống kê

SK Prostejov

SK Artis Brno
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Séc
Giao hữu
Hạng 2 Séc
Giao hữu
Hạng 2 Séc
Thành tích gần đây SK Prostejov
Cúp quốc gia Séc
Hạng 2 Séc
Cúp quốc gia Séc
Hạng 2 Séc
Cúp quốc gia Séc
Thành tích gần đây SK Artis Brno
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Bảng xếp hạng Hạng nhất Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 1 | 3 | 13 | 28 | T T T T H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 9 | 23 | T T H T T | |
| 3 | 13 | 6 | 3 | 4 | 7 | 21 | T T T B T | |
| 4 | 12 | 6 | 3 | 3 | 3 | 21 | T H T B H | |
| 5 | 13 | 5 | 4 | 4 | 1 | 19 | T B H B B | |
| 6 | 12 | 4 | 6 | 2 | 2 | 18 | B H T B H | |
| 7 | 13 | 4 | 5 | 4 | 5 | 17 | B B B T H | |
| 8 | 12 | 4 | 3 | 5 | 3 | 15 | T B B T H | |
| 9 | 12 | 3 | 6 | 3 | 0 | 15 | H B B H H | |
| 10 | 12 | 3 | 5 | 4 | -1 | 14 | H H T B H | |
| 11 | 12 | 3 | 5 | 4 | -3 | 14 | H T T B H | |
| 12 | 12 | 4 | 2 | 6 | -8 | 14 | T T T H B | |
| 13 | 12 | 3 | 4 | 5 | -6 | 13 | H B B T H | |
| 14 | 12 | 2 | 5 | 5 | -7 | 11 | T B B T H | |
| 15 | 12 | 1 | 7 | 4 | -5 | 10 | H H H H B | |
| 16 | 12 | 2 | 3 | 7 | -13 | 9 | H B B B T | |
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch