Thứ Năm, 30/07/2026

Trực tiếp kết quả SK Rapid Wien II vs Floridsdorfer AC hôm nay 05-10-2024

Giải Hạng 2 Áo - Th 7, 05/10

Kết thúc

SK Rapid Wien II

SK Rapid Wien II

2 : 0

Floridsdorfer AC

Floridsdorfer AC

Hiệp một: 1-0
T7, 19:30 05/10/2024
Vòng 9 - Hạng 2 Áo
Allianz Stadion
 
Lorenz Szladits
12
Noah Bitsche
12
Tobias Hedl (Kiến tạo: Dominic Vincze)
34
Jovan Zivkovic (Thay: Furkan Dursun)
46
Evan Eghosa Aisowieren
53
Mucahit Ibrahimoglu (Thay: Lorenz Szladits)
58
Efekan Karayazi (Thay: Lukas Gabbichler)
60
Yannic Foetschl (Thay: Evan Eghosa Aisowieren)
60
Moritz Neumann (Thay: Anthony Schmid)
69
Nikolaus Wurmbrand (Kiến tạo: Dominic Vincze)
72
Christian Bubalovic
76
Almer Softic (Thay: Noah Bitsche)
77
Ante Kulis (Thay: Flavio)
77
Daris Djezic (Thay: Mouhamed Gueye)
81
Yasin Mankan (Thay: Amin Groeller)
81
Yasin Mankan (Thay: Nikolaus Wurmbrand)
81
Jakob Brunnhofer (Thay: Eaden Roka)
87
Paolino Bertaccini
90

Thống kê trận đấu SK Rapid Wien II vs Floridsdorfer AC

số liệu thống kê
SK Rapid Wien II
SK Rapid Wien II
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
53 Kiểm soát bóng 47
8 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 21
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 6
22 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến SK Rapid Wien II vs Floridsdorfer AC

Tất cả (23)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90' Thẻ vàng cho Paolino Bertaccini.

Thẻ vàng cho Paolino Bertaccini.

87'

Eaden Roka rời sân và được thay thế bởi Jakob Brunnhofer.

81'

Nikolaus Wurmbrand rời sân và được thay thế bởi Yasin Mankan.

81'

Mouhamed Gueye rời sân và được thay thế bởi Daris Djezic.

77'

Flavio rời sân và được thay thế bởi Ante Kulis.

77'

Noah Bitsche rời sân và được thay thế bởi Almer Softic.

76' Thẻ vàng cho Christian Bubalovic.

Thẻ vàng cho Christian Bubalovic.

72'

Dominic Vincze đã kiến tạo cho bàn thắng.

72' V À A A O O O - Nikolaus Wurmbrand ghi bàn!

V À A A O O O - Nikolaus Wurmbrand ghi bàn!

69'

Anthony Schmid rời sân và được thay thế bởi Moritz Neumann.

60'

Evan Eghosa Aisowieren rời sân và được thay thế bởi Yannic Foetschl.

60'

Lukas Gabbichler rời sân và được thay thế bởi Efekan Karayazi.

58'

Lorenz Szladits rời sân và được thay thế bởi Mucahit Ibrahimoglu.

53' Thẻ vàng cho Evan Eghosa Aisowieren.

Thẻ vàng cho Evan Eghosa Aisowieren.

46'

Furkan Dursun rời sân và được thay thế bởi Jovan Zivkovic.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

34'

Dominic Vincze đã kiến tạo cho bàn thắng.

34' V À A A O O O - Tobias Hedl ghi bàn!

V À A A O O O - Tobias Hedl ghi bàn!

12' Thẻ vàng cho Noah Bitsche.

Thẻ vàng cho Noah Bitsche.

Đội hình xuất phát SK Rapid Wien II vs Floridsdorfer AC

Thay người
46’
Furkan Dursun
Jovan Zivkovic
60’
Evan Eghosa Aisowieren
Yannic Foetschl
58’
Lorenz Szladits
Mucahit Ibrahimoglu
60’
Lukas Gabbichler
Efekan Karayazi
81’
Mouhamed Gueye
Daris Djezic
69’
Anthony Schmid
Moritz Neumann
81’
Nikolaus Wurmbrand
Yasin Mankan
77’
Noah Bitsche
Almer Softic
87’
Eaden Roka
Jakob Brunnhofer
77’
Flavio
Ante Kulis
Cầu thủ dự bị
Mucahit Ibrahimoglu
Rasid Ikanovic
Daris Djezic
Yannic Foetschl
Jakob Brunnhofer
Moritz Neumann
Yasin Mankan
Efekan Karayazi
Jovan Zivkovic
Almer Softic
Kenan Muharemovic
Ante Kulis
Christoph Haas
Can Beliktay

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
25/09 - 2021
16/04 - 2022
10/09 - 2022
25/02 - 2023
05/10 - 2024
18/04 - 2025
26/09 - 2025
03/04 - 2026

Thành tích gần đây SK Rapid Wien II

Hạng 2 Áo
14/05 - 2026
08/05 - 2026
17/04 - 2026
10/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Floridsdorfer AC

Cúp quốc gia Áo
25/07 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
Giao hữu
Hạng 2 Áo
02/05 - 2026
25/04 - 2026
17/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling000000
2Young VioletsYoung Violets000000
3BW LinzBW Linz000000
4FC LieferingFC Liefering000000
5FC Wacker InnsbruckFC Wacker Innsbruck000000
6First Vienna FCFirst Vienna FC000000
7Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC000000
8Kapfenberger SVKapfenberger SV000000
9SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II000000
10SKN St. PoeltenSKN St. Poelten000000
11AmstettenAmstetten000000
12FC Hertha WelsFC Hertha Wels000000
13SV Austria SalzburgSV Austria Salzburg000000
14SW BregenzSW Bregenz000000
15Sturm Graz IISturm Graz II000000
16ASK VoitsbergASK Voitsberg000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow