Chủ Nhật, 01/11/2026

Trực tiếp kết quả SK Rapid Wien II vs Floridsdorfer AC hôm nay 05-10-2024

Giải Hạng 2 Áo - Th 7, 05/10

Kết thúc

SK Rapid Wien II

SK Rapid Wien II

2 : 0

Floridsdorfer AC

Floridsdorfer AC

Hiệp một: 1-0
T7, 19:30 05/10/2024
Vòng 9 - Hạng 2 Áo
Allianz Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lorenz Szladits
12
Noah Bitsche
12
Tobias Hedl (Kiến tạo: Dominic Vincze)
34
Jovan Zivkovic (Thay: Furkan Dursun)
46
Evan Eghosa Aisowieren
53
Mucahit Ibrahimoglu (Thay: Lorenz Szladits)
58
Efekan Karayazi (Thay: Lukas Gabbichler)
60
Yannic Foetschl (Thay: Evan Eghosa Aisowieren)
60
Moritz Neumann (Thay: Anthony Schmid)
69
Nikolaus Wurmbrand (Kiến tạo: Dominic Vincze)
72
Christian Bubalovic
76
Almer Softic (Thay: Noah Bitsche)
77
Ante Kulis (Thay: Flavio)
77
Daris Djezic (Thay: Mouhamed Gueye)
81
Yasin Mankan (Thay: Amin Groeller)
81
Yasin Mankan (Thay: Nikolaus Wurmbrand)
81
Jakob Brunnhofer (Thay: Eaden Roka)
87
Paolino Bertaccini
90

Thống kê trận đấu SK Rapid Wien II vs Floridsdorfer AC

số liệu thống kê
SK Rapid Wien II
SK Rapid Wien II
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
53 Kiểm soát bóng 47
8 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 21
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 6
22 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến SK Rapid Wien II vs Floridsdorfer AC

Tất cả (23)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90' Thẻ vàng cho Paolino Bertaccini.

Thẻ vàng cho Paolino Bertaccini.

87'

Eaden Roka rời sân và được thay thế bởi Jakob Brunnhofer.

81'

Nikolaus Wurmbrand rời sân và được thay thế bởi Yasin Mankan.

81'

Mouhamed Gueye rời sân và được thay thế bởi Daris Djezic.

77'

Flavio rời sân và được thay thế bởi Ante Kulis.

77'

Noah Bitsche rời sân và được thay thế bởi Almer Softic.

76' Thẻ vàng cho Christian Bubalovic.

Thẻ vàng cho Christian Bubalovic.

72'

Dominic Vincze đã kiến tạo cho bàn thắng.

72' V À A A O O O - Nikolaus Wurmbrand ghi bàn!

V À A A O O O - Nikolaus Wurmbrand ghi bàn!

69'

Anthony Schmid rời sân và được thay thế bởi Moritz Neumann.

60'

Evan Eghosa Aisowieren rời sân và được thay thế bởi Yannic Foetschl.

60'

Lukas Gabbichler rời sân và được thay thế bởi Efekan Karayazi.

58'

Lorenz Szladits rời sân và được thay thế bởi Mucahit Ibrahimoglu.

53' Thẻ vàng cho Evan Eghosa Aisowieren.

Thẻ vàng cho Evan Eghosa Aisowieren.

46'

Furkan Dursun rời sân và được thay thế bởi Jovan Zivkovic.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

34'

Dominic Vincze đã kiến tạo cho bàn thắng.

34' V À A A O O O - Tobias Hedl ghi bàn!

V À A A O O O - Tobias Hedl ghi bàn!

12' Thẻ vàng cho Noah Bitsche.

Thẻ vàng cho Noah Bitsche.

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
25/09 - 2021
16/04 - 2022
10/09 - 2022
25/02 - 2023
05/10 - 2024
18/04 - 2025
26/09 - 2025
03/04 - 2026
22/08 - 2026

Thành tích gần đây SK Rapid Wien II

Hạng 2 Áo
31/10 - 2026
23/10 - 2026
16/10 - 2026
20/09 - 2026
11/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
14/08 - 2026
08/08 - 2026

Thành tích gần đây Floridsdorfer AC

Hạng 2 Áo
31/10 - 2026
23/10 - 2026
Giao hữu
02/10 - 2026
Hạng 2 Áo
18/09 - 2026
12/09 - 2026
Cúp quốc gia Áo
05/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
Hạng 2 Áo
22/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BW LinzBW Linz119112628T H T T T
2First Vienna FCFirst Vienna FC11812625T T T T B
3Young VioletsYoung Violets11713522T T H T T
4SV Austria SalzburgSV Austria Salzburg11614619B T T B T
5FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling11605218B T T T B
6AmstettenAmstetten11452117T H H T B
7FC LieferingFC Liefering11524-117B T B H T
8SW BregenzSW Bregenz11434-115B B H H T
9Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC11425-214T B B B H
10FC Wacker InnsbruckFC Wacker Innsbruck11425014H T B B B
11SKN St. PoeltenSKN St. Poelten11425-114T B H H T
12ASK VoitsbergASK Voitsberg11335-212T B B T B
13Sturm Graz IISturm Graz II11326-611H B B B T
14Kapfenberger SVKapfenberger SV11227-78B B T H H
15FC Hertha WelsFC Hertha Wels11227-138B T H B B
16SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II11218-137B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow