Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Jan Kliment (Kiến tạo: Abubakar Ghali) 51 | |
Samuel Dancak 55 | |
Marko Regza (Thay: Mick van Buren) 61 | |
Ondrej Mihalik (Thay: Samuel Dancak) 65 | |
Vaclav Pilar (Thay: Daniel Trubac) 65 | |
Jakub Jezierski (Thay: Jan Kliment) 73 | |
Jachym Sip (Thay: Abubakar Ghali) 73 | |
Jakub Hodek (Thay: Adam Vlkanova) 75 | |
Jakub Elbel (Thay: Danijel Sturm) 83 | |
Jakub Jezierski 88 | |
Mohamed Yasser (Thay: Antonin Rusek) 90 |
Thống kê trận đấu SK Sigma Olomouc vs Hradec Kralove


Diễn biến SK Sigma Olomouc vs Hradec Kralove
Antonin Rusek rời sân và được thay thế bởi Mohamed Yasser.
Thẻ vàng cho Jakub Jezierski.
Danijel Sturm rời sân và được thay thế bởi Jakub Elbel.
Adam Vlkanova rời sân và được thay thế bởi Jakub Hodek.
Abubakar Ghali rời sân và được thay thế bởi Jachym Sip.
Jan Kliment rời sân và được thay thế bởi Jakub Jezierski.
Daniel Trubac rời sân và được thay thế bởi Vaclav Pilar.
Samuel Dancak rời sân và được thay thế bởi Ondrej Mihalik.
Mick van Buren rời sân và được thay thế bởi Marko Regza.
Thẻ vàng cho Samuel Dancak.
Abubakar Ghali đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jan Kliment đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát SK Sigma Olomouc vs Hradec Kralove
SK Sigma Olomouc (4-2-3-1): Jan Koutny (91), Jiri Slama (13), Abdoulaye Sylla (2), Matúš Malý (33), Filip Slavicek (16), Peter Barath (88), Michal Beran (47), Ahmad Ghali Abubakar (70), Antonin Rusek (14), Jan Kliment (9), Danijel Sturm (7)
Hradec Kralove (3-4-2-1): Adam Zadrazil (12), Filip Cihak (5), Tomas Petrasek (4), Frantisek Cech (25), Jakub Kucera (28), Vladimir Darida (16), Samuel Dancak (11), Daniel Horak (26), Adam Vlkanova (58), Daniel Trubac (27), Mick Van Buren (10)


| Thay người | |||
| 73’ | Abubakar Ghali Jachym Sip | 61’ | Mick van Buren Marko Regza |
| 73’ | Jan Kliment Jakub Jezierski | 65’ | Daniel Trubac Vaclav Pilar |
| 83’ | Danijel Sturm Jakub Elbel | 65’ | Samuel Dancak Ondrej Mihalik |
| 90’ | Antonin Rusek Mohamed Yasser Nour | 75’ | Adam Vlkanova Jakub Hodek |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mohamed Yasser Nour | Adam Griger | ||
Jiri Spacil | Lukas Cmelik | ||
Jachym Sip | Jakub Uhrincat | ||
Denis Kramar | Marko Regza | ||
Tihomir Kostadinov | Vaclav Pilar | ||
Jakub Jezierski | Ondrej Mihalik | ||
Dominik Janosek | Lucas Kubr | ||
Dario Grgic | Jakub Hodek | ||
Matej Hadas | Patrik Vizek | ||
Matus Hruska | Matyas Vagner | ||
Jakub Elbel | Adam Binar | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây SK Sigma Olomouc
Thành tích gần đây Hradec Kralove
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 7 | 0 | 38 | 64 | T T T T T | |
| 2 | 25 | 15 | 6 | 4 | 21 | 51 | T T H T B | |
| 3 | 25 | 13 | 6 | 6 | 14 | 45 | T T H B T | |
| 4 | 26 | 13 | 6 | 7 | 5 | 45 | T T B B B | |
| 5 | 26 | 10 | 9 | 7 | 13 | 39 | B T B B H | |
| 6 | 25 | 11 | 6 | 8 | 3 | 39 | B B T T T | |
| 7 | 26 | 10 | 7 | 9 | 3 | 37 | B H T B T | |
| 8 | 25 | 10 | 2 | 13 | -6 | 32 | B B B B B | |
| 9 | 26 | 8 | 7 | 11 | -6 | 31 | H H T B B | |
| 10 | 26 | 7 | 8 | 11 | -13 | 29 | B B H T B | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -6 | 28 | T H B H H | |
| 12 | 25 | 7 | 6 | 12 | -10 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 26 | 6 | 9 | 11 | -13 | 27 | H H T H T | |
| 14 | 25 | 5 | 8 | 12 | -11 | 23 | H B T T H | |
| 15 | 26 | 5 | 7 | 14 | -12 | 22 | B H B T B | |
| 16 | 26 | 3 | 10 | 13 | -20 | 19 | H B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch