J. Cīrulis 9 | |
A. Glaudāns 14 | |
(Pen) Agris Glaudans 14 | |
(Pen) Stefan Panic 18 | |
Darko Lemajic 82 |
Thống kê trận đấu SK Super Nova vs RFS
số liệu thống kê
SK Super Nova

RFS
32 Kiểm soát bóng 68
4 Sút trúng đích 8
0 Sút không trúng đích 8
1 Phạt góc 15
1 Việt vị 5
13 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 3
27 Ném biên 30
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 7
9 Phát bóng 4
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây SK Super Nova
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây RFS
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 14 | 1 | 1 | 27 | 43 | T T T T T | |
| 2 | 16 | 12 | 3 | 1 | 33 | 39 | T H T T T | |
| 3 | 16 | 11 | 1 | 4 | 12 | 34 | B B T T T | |
| 4 | 16 | 6 | 4 | 6 | -2 | 22 | T T B H T | |
| 5 | 16 | 6 | 2 | 8 | -5 | 20 | H T T B B | |
| 6 | 15 | 5 | 2 | 8 | -5 | 17 | B B B T B | |
| 7 | 15 | 3 | 5 | 7 | -18 | 14 | T H H B H | |
| 8 | 16 | 2 | 7 | 7 | -1 | 13 | H H B B B | |
| 9 | 16 | 2 | 7 | 7 | -16 | 13 | H H B H B | |
| 10 | 16 | 0 | 4 | 12 | -25 | 4 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch