M. Ķigurs (Thay: C. Kouadio) 46 | |
D. Zelenkovs (Thay: R. Savaļnieks) 46 | |
Ziga Lipuscek 50 | |
Darko Lemajic 59 | |
A. Glaudāns (Thay: V. Lizunovs) 60 | |
N. Pathé (Thay: R. Ķiršs) 60 | |
R. Ndjiki (Thay: D. Lemajič) 65 | |
R. Šitjakovs (Thay: I. Patrikejevs) 65 | |
A. Baghdasaryan (Thay: A. Samaté) 76 | |
Ziga Lipuscek 88 | |
K. Shina (Thay: Ž. Lipušček) 90 | |
D. Korač (Thay: S. Panič) 90 |
Thống kê trận đấu SK Super Nova vs RFS
số liệu thống kê
SK Super Nova

RFS
45 Kiểm soát bóng 55
1 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 8
2 Việt vị 6
10 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
24 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 4
10 Phát bóng 2
Đội hình xuất phát SK Super Nova vs RFS
SK Super Nova (4-4-2): Davis Veisbuks (90), Milans Tihonovics (21), Jegors Cirulis (5), Kristers Augusts (2), Rikuto Iida (3), Raivis Kirss (15), Eduards Emsis (6), Ivans Patrikejevs (8), Amadou Samaté (9), Kristers Skadmanis (22), Valerijs Lizunovs (10)
RFS (4-2-3-1): Jevgenijs Nerugals (16), Roberts Savaļnieks (11), Heidi Prenga (23), Žiga Lipušček (43), Aleksandar Filipovic (6), Stefan Panić (26), Modou Saidy (66), Janis Ikaunieks (10), Cedric Kouadio (17), Lasha Odisharia (8), Darko Lemajic (22)
SK Super Nova
4-4-2
90
Davis Veisbuks
21
Milans Tihonovics
5
Jegors Cirulis
2
Kristers Augusts
3
Rikuto Iida
15
Raivis Kirss
6
Eduards Emsis
8
Ivans Patrikejevs
9
Amadou Samaté
22
Kristers Skadmanis
10
Valerijs Lizunovs
22
Darko Lemajic
8
Lasha Odisharia
17
Cedric Kouadio
10
Janis Ikaunieks
66
Modou Saidy
26
Stefan Panić
6
Aleksandar Filipovic
43
Žiga Lipušček
23
Heidi Prenga
11
Roberts Savaļnieks
16
Jevgenijs Nerugals

RFS
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 60’ | V. Lizunovs Agris Glaudans | 46’ | R. Savaļnieks Dmitrijs Zelenkovs |
| 60’ | R. Ķiršs Ndiaye Pathé | 46’ | C. Kouadio Martins Kigurs |
| 65’ | I. Patrikejevs Ralfs Sitjakovs | 65’ | D. Lemajič Rostand Ndjiki |
| 76’ | A. Samaté Aram Baghdasaryan | 90’ | S. Panič Duje Korac |
| 90’ | Ž. Lipušček Kumater Shina | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Aram Baghdasaryan | Duje Korac | ||
Lenards Berzins | Rihards Matrevics | ||
Agris Glaudans | Alfa Mussá Baldé | ||
Ndiaye Pathé | Rostand Ndjiki | ||
Toms Petrovics | Njie | ||
Kristaps Secis | Kumater Shina | ||
Ralfs Sitjakovs | Niks Sliede | ||
Dmitrijs Zelenkovs | |||
Martins Kigurs | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây SK Super Nova
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây RFS
VĐQG Latvia
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 28 | 5 | 2 | 62 | 89 | H T T T T | |
| 2 | 35 | 26 | 7 | 2 | 63 | 85 | T T T T T | |
| 3 | 35 | 21 | 6 | 8 | 23 | 69 | T H T B T | |
| 4 | 35 | 14 | 9 | 12 | 4 | 51 | B H T T T | |
| 5 | 35 | 14 | 8 | 13 | 1 | 50 | H H B T H | |
| 6 | 35 | 11 | 5 | 19 | -19 | 38 | B T B B B | |
| 7 | 35 | 8 | 8 | 19 | -25 | 32 | H B B B B | |
| 8 | 35 | 6 | 11 | 18 | -36 | 29 | H H B T B | |
| 9 | 35 | 5 | 10 | 20 | -22 | 25 | B H B B H | |
| 10 | 35 | 4 | 7 | 24 | -51 | 19 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch