Sjurdur Henriksen (Kiến tạo: Philip Sjostein) 4 | |
Teitur Poulsen 55 | |
Malthe Nielsen (Thay: Silas Gaard) 67 | |
Martin Johansen (Thay: Teitur Poulsen) 67 | |
Brian Jakobsen 69 | |
Silas Rasmussen (Thay: Brian Jakobsen) 73 | |
Bjarki Nielsen (Thay: Jon Steingrimsson) 73 | |
Jens Erik Bruhn 76 | |
Malthe Nielsen 77 | |
Martin Johansen 80 | |
Karl Martin Johansen (Kiến tạo: Morits Heini Mortensen) 87 | |
Andreas Egeberg Jacobsen (Thay: Morits Heini Mortensen) 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Faroe Islands
VĐQG Faroe Islands
Hạng 2 Faroe Islands
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây Skala
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây AB Argir
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | H T T T H | |
| 2 | 26 | 14 | 9 | 3 | 29 | 51 | T H T B T | |
| 3 | 26 | 13 | 6 | 7 | 14 | 45 | H T B T H | |
| 4 | 26 | 10 | 12 | 4 | 10 | 42 | H H T T H | |
| 5 | 26 | 10 | 9 | 7 | 3 | 39 | B B T H B | |
| 6 | 26 | 7 | 6 | 13 | -12 | 27 | T T B B H | |
| 7 | 26 | 5 | 10 | 11 | -13 | 25 | H H B H H | |
| 8 | 26 | 7 | 4 | 15 | -14 | 25 | H B B B H | |
| 9 | 26 | 7 | 4 | 15 | -17 | 25 | B H T B T | |
| 10 | 26 | 5 | 5 | 16 | -23 | 20 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

