Steinbjoern Olsen 45 | |
Filip Djordjevic (Kiến tạo: Hans Pauli a Boe) 76 | |
Jakup Jakobsen 89 |
Đội hình xuất phát Skala vs EB/Streymur
| Cầu thủ dự bị | |||
David Johansen | Elias El Moustage | ||
Jakup Joensen | Mikkjal Hellisa | ||
Djoni Jansson Petersen | Roi Hedinsson Olsen | ||
Paetur Dam Jacobsen | Niels Pauli Danielsen | ||
Mikal a Reynatroed | Hans Pauli a Boe | ||
Julian Mikkelsen | Sverri Mariusarson | ||
Martin Johansen | Joannes Davidsen | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây Skala
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây EB/Streymur
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 5 | 3 | 20 | 44 | B T T H T | |
| 2 | 21 | 11 | 8 | 2 | 23 | 41 | T B T H T | |
| 3 | 21 | 11 | 4 | 6 | 13 | 37 | T T T H T | |
| 4 | 21 | 9 | 8 | 4 | 7 | 35 | T B T H H | |
| 5 | 21 | 8 | 9 | 4 | 7 | 33 | T T B H B | |
| 6 | 21 | 7 | 2 | 12 | -8 | 23 | B T B B B | |
| 7 | 21 | 5 | 6 | 10 | -12 | 21 | B B T T H | |
| 8 | 21 | 5 | 5 | 11 | -10 | 20 | B B B T B | |
| 9 | 21 | 5 | 3 | 13 | -19 | 18 | B T B H H | |
| 10 | 21 | 4 | 4 | 13 | -21 | 16 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

