(og) Tori Nolsoee Olsen 13 | |
Carlos Ferreira (Kiến tạo: Djoni Jansson Petersen) 18 | |
Kristian Martin Jacobsen (Thay: Djoni Jansson Petersen) 46 | |
Jhon Mena 49 | |
Teitur Poulsen 65 | |
Uros Stojanov 71 | |
Tonni Johannus Thomsen 75 | |
Markus Isaksen (Thay: Marjus Non) 76 | |
Ruben Moeller Nielsen (Thay: Kasper Sommerstedt) 76 | |
Runar Joensen (Thay: Uros Stojanov) 78 | |
Andreas Egeberg Jacobsen (Thay: Carlos Ferreira) 81 | |
Bogi Petersen 82 | |
Markus Isaksen (Kiến tạo: Ragnar Skala) 85 | |
Ruben Moeller Nielsen 89 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Hạng 2 Faroe Islands
Thành tích gần đây Skala
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây Fuglafjoerdur
Hạng 2 Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | H T T T H | |
| 2 | 26 | 14 | 9 | 3 | 29 | 51 | T H T B T | |
| 3 | 26 | 13 | 6 | 7 | 14 | 45 | H T B T H | |
| 4 | 26 | 10 | 12 | 4 | 10 | 42 | H H T T H | |
| 5 | 26 | 10 | 9 | 7 | 3 | 39 | B B T H B | |
| 6 | 26 | 7 | 6 | 13 | -12 | 27 | T T B B H | |
| 7 | 26 | 5 | 10 | 11 | -13 | 25 | H H B H H | |
| 8 | 26 | 7 | 4 | 15 | -14 | 25 | H B B B H | |
| 9 | 26 | 7 | 4 | 15 | -17 | 25 | B H T B T | |
| 10 | 26 | 5 | 5 | 16 | -23 | 20 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

