Chủ Nhật, 30/08/2026

Trực tiếp kết quả Skalica vs DAC 1904 Dunajska Streda hôm nay 30-08-2026

Giải VĐQG Slovakia - CN, 30/8

Đang diễn ra

Skalica

Skalica

1 : 3

DAC 1904 Dunajska Streda

DAC 1904 Dunajska Streda

Hiệp một: 0-3
CN, 22:00 30/08/2026
Vòng 6 - VĐQG Slovakia
Mestsky Stadion Skalica
 
Prince Owusu (Kiến tạo: Ammar Ramadan)
17
Matej Trusa (Kiến tạo: Prince Owusu)
31
Giorgi Gagua (Kiến tạo: Ammar Ramadan)
33
Patrick Karhan
45+1'
Martin Ryzek (Thay: Martin Cernek)
46
Adam Morong (Thay: Lukas Simko)
46
Martin Masik (Thay: Adam Ravas)
46
Levan Nonikashvili
52
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Skalica vs DAC 1904 Dunajska Streda

Tất cả (14)
52' V À A A O O O - Levan Nonikashvili đã ghi bàn!

V À A A O O O - Levan Nonikashvili đã ghi bàn!

46'

Adam Ravas rời sân và được thay thế bởi Martin Masik.

46'

Lukas Simko rời sân và được thay thế bởi Adam Morong.

46'

Martin Cernek rời sân và được thay thế bởi Martin Ryzek.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+1' Thẻ vàng cho Patrick Karhan.

Thẻ vàng cho Patrick Karhan.

33'

Ammar Ramadan đã kiến tạo cho bàn thắng.

33' V À A A A O O O - Giorgi Gagua đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Giorgi Gagua đã ghi bàn!

31'

Prince Owusu đã kiến tạo cho bàn thắng.

31' V À A A A O O O - Matej Trusa đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Matej Trusa đã ghi bàn!

17'

Ammar Ramadan đã kiến tạo cho bàn thắng.

17' V À A A O O O - Prince Owusu đã ghi bàn!

V À A A O O O - Prince Owusu đã ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Skalica vs DAC 1904 Dunajska Streda

số liệu thống kê
Skalica
Skalica
DAC 1904 Dunajska Streda
DAC 1904 Dunajska Streda
41 Kiểm soát bóng 59
1 Sút trúng đích 6
1 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 2
0 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Skalica vs DAC 1904 Dunajska Streda

Skalica (4-1-4-1): Richard Ludha (1), Samuel Sula (13), Patrick Karhan (6), Martin Cernek (3), Lukas Simko (8), Petr Pudhorocky (17), Erik Daniel (23), Damian Baris (27), Adam Ravas (21), Levan Nonikashvili (10), Philip Obinna Onyedika (7)

DAC 1904 Dunajska Streda (4-4-2): Felipe (1), Zan Trontelj (23), Filip Blazek (26), Klemen Nemanic (81), Balint Csoka (40), Prince Owusu (30), Samsondin Ouro (44), Julien Eymard Bationo (17), Ammar Ramadan (10), Matej Trusa (46), Giorgi Gagua (29)

Skalica
Skalica
4-1-4-1
1
Richard Ludha
13
Samuel Sula
6
Patrick Karhan
3
Martin Cernek
8
Lukas Simko
17
Petr Pudhorocky
23
Erik Daniel
27
Damian Baris
21
Adam Ravas
10
Levan Nonikashvili
7
Philip Obinna Onyedika
29
Giorgi Gagua
46
Matej Trusa
10
Ammar Ramadan
17
Julien Eymard Bationo
44
Samsondin Ouro
30
Prince Owusu
40
Balint Csoka
81
Klemen Nemanic
26
Filip Blazek
23
Zan Trontelj
1
Felipe
DAC 1904 Dunajska Streda
DAC 1904 Dunajska Streda
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Ephraim Eshele
Pa Assan Corr
Michal Gulisek
Fallou Diongue
Adam Križan
Abdoulaye Gueye
Adam Morong
Aljaz Ivacic
Martin Masik
Martin Jencus
Oliver Podhorin
Uros Kabic
Roman Potocny
Jakub Majer
Erik Riška
Tomáš Sallai
Martin Ryzek
Alioune Sylla

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovakia
10/09 - 2022
25/02 - 2023
21/09 - 2024
08/02 - 2025
05/10 - 2025
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Skalica

VĐQG Slovakia
22/08 - 2026
15/08 - 2026
09/08 - 2026
H1: 0-1
01/08 - 2026
25/07 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
05/05 - 2026
25/04 - 2026
H1: 0-1
19/04 - 2026
H1: 2-1

Thành tích gần đây DAC 1904 Dunajska Streda

VĐQG Slovakia
17/08 - 2026
Europa Conference League
VĐQG Slovakia
Europa Conference League
VĐQG Slovakia
Europa Conference League
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Spartak TrnavaSpartak Trnava54101013H T T T T
2Slovan BratislavaSlovan Bratislava44001312T T T T
3DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda43101010H T T T
4ZilinaZilina5311110H T B T T
5Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova6312-210B T T B H
6SkalicaSkalica5212-17H T T B B
7FC KosiceFC Kosice513116H H T B H
8TrencinTrencin5122-45H H B B T
9Zemplin MichalovceZemplin Michalovce5113-34B B H B T
10Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica6114-94B B B T H
11KomarnoKomarno6033-53B H B B H
12RuzomberokRuzomberok6015-111B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow