V À A A O O O - Levan Nonikashvili đã ghi bàn!
Prince Owusu (Kiến tạo: Ammar Ramadan) 17 | |
Matej Trusa (Kiến tạo: Prince Owusu) 31 | |
Giorgi Gagua (Kiến tạo: Ammar Ramadan) 33 | |
Patrick Karhan 45+1' | |
Martin Ryzek (Thay: Martin Cernek) 46 | |
Adam Morong (Thay: Lukas Simko) 46 | |
Martin Masik (Thay: Adam Ravas) 46 | |
Levan Nonikashvili 52 |
Đang cập nhậtDiễn biến Skalica vs DAC 1904 Dunajska Streda
Adam Ravas rời sân và được thay thế bởi Martin Masik.
Lukas Simko rời sân và được thay thế bởi Adam Morong.
Martin Cernek rời sân và được thay thế bởi Martin Ryzek.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Patrick Karhan.
Ammar Ramadan đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Giorgi Gagua đã ghi bàn!
Prince Owusu đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Matej Trusa đã ghi bàn!
Ammar Ramadan đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Prince Owusu đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Skalica vs DAC 1904 Dunajska Streda


Đội hình xuất phát Skalica vs DAC 1904 Dunajska Streda
Skalica (4-1-4-1): Richard Ludha (1), Samuel Sula (13), Patrick Karhan (6), Martin Cernek (3), Lukas Simko (8), Petr Pudhorocky (17), Erik Daniel (23), Damian Baris (27), Adam Ravas (21), Levan Nonikashvili (10), Philip Obinna Onyedika (7)
DAC 1904 Dunajska Streda (4-4-2): Felipe (1), Zan Trontelj (23), Filip Blazek (26), Klemen Nemanic (81), Balint Csoka (40), Prince Owusu (30), Samsondin Ouro (44), Julien Eymard Bationo (17), Ammar Ramadan (10), Matej Trusa (46), Giorgi Gagua (29)


| Cầu thủ dự bị | |||
Ephraim Eshele | Pa Assan Corr | ||
Michal Gulisek | Fallou Diongue | ||
Adam Križan | Abdoulaye Gueye | ||
Adam Morong | Aljaz Ivacic | ||
Martin Masik | Martin Jencus | ||
Oliver Podhorin | Uros Kabic | ||
Roman Potocny | Jakub Majer | ||
Erik Riška | Tomáš Sallai | ||
Martin Ryzek | Alioune Sylla | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Skalica
Thành tích gần đây DAC 1904 Dunajska Streda
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 13 | H T T T T | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 12 | T T T T | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 10 | H T T T | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | H T B T T | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 10 | B T T B H | |
| 6 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | H T T B B | |
| 7 | 5 | 1 | 3 | 1 | 1 | 6 | H H T B H | |
| 8 | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 5 | H H B B T | |
| 9 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B H B T | |
| 10 | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | B B B T H | |
| 11 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | B H B B H | |
| 12 | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch