Chủ Nhật, 26/04/2026

Trực tiếp kết quả Skalica vs Komarno hôm nay 02-04-2022

Giải Hạng nhất Slovakia - Th 7, 02/4

Kết thúc

Skalica

Skalica

1 : 1

Komarno

Komarno

Hiệp một: 0-1
T7, 22:00 02/04/2022
Vòng 23 - Hạng nhất Slovakia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu Skalica vs Komarno

số liệu thống kê
Skalica
Skalica
Komarno
Komarno
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
9 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Slovakia
11/09 - 2021
H1: 1-0
02/04 - 2022
H1: 0-1
Cúp quốc gia Slovakia
08/11 - 2023
H1: 1-0
VĐQG Slovakia
05/10 - 2024
H1: 1-0
22/02 - 2025
13/04 - 2025
H1: 0-0
27/04 - 2025
H1: 0-1
30/08 - 2025
H1: 0-0
06/12 - 2025
H1: 1-0
22/03 - 2026
H1: 1-0
25/04 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Skalica

VĐQG Slovakia
25/04 - 2026
H1: 0-1
19/04 - 2026
H1: 2-1
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0
15/03 - 2026
H1: 1-0
07/03 - 2026
28/02 - 2026
H1: 0-1
21/02 - 2026
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Komarno

VĐQG Slovakia
25/04 - 2026
H1: 0-1
18/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-0
22/03 - 2026
H1: 1-0
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica2718633260T T T H H
2FC Petrzalka 1898FC Petrzalka 18982713681645T T B T T
3Liptovsky MikulasLiptovsky Mikulas271287644H B B H T
4Lokomotiva ZvolenLokomotiva Zvolen261196842H H T T B
5MalzeniceMalzenice261268642H T T H T
6Zlate MoravceZlate Moravce261178940H B T B B
7Inter BratislavaInter Bratislava2711610039B H T T B
8FK PohronieFK Pohronie269981036T B B B H
9Slovan Bratislava BSlovan Bratislava B26899-833T H T H T
10FC STK 1914 SamorinFC STK 1914 Samorin278712-531T B T H H
11OFK Banik Lehota Pod VtacnikomOFK Banik Lehota Pod Vtacnikom268612-930T B T H B
12Zilina BZilina B268513-1529B B B T H
13Povazska BystricaPovazska Bystrica277713-1228H B B H H
14Slavia Tu KosiceSlavia Tu Kosice267712-1228B H B T B
15PuchovPuchov2751111-1426H B H B H
16Redfox FC Stara LubovnaRedfox FC Stara Lubovna276714-1225T H B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow