Florian Prirsch 20 | |
Daniel Drescher 47 | |
Karim Conte 50 | |
Stefan Waechter (Kiến tạo: Sebastian Santin) 56 | |
Florian Prirsch (Kiến tạo: Anes Omerovic) 72 | |
Lino Kasten 72 | |
Stefan Lauf 86 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SKN St. Poelten
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây Dornbirn
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 6 | 0 | 1 | 16 | 18 | T T B T T | |
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 7 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 7 | 4 | 1 | 2 | 3 | 13 | H T T B T | |
| 4 | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | H H B T T | |
| 5 | 7 | 4 | 0 | 3 | 2 | 12 | T B T B T | |
| 6 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T T B H H | |
| 7 | 7 | 3 | 1 | 3 | 2 | 10 | B T B H B | |
| 8 | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 10 | H T T B B | |
| 9 | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 10 | H T B T B | |
| 10 | 7 | 3 | 0 | 4 | 0 | 9 | B B T T T | |
| 11 | 7 | 3 | 0 | 4 | -1 | 9 | T B T T B | |
| 12 | 7 | 2 | 3 | 2 | -2 | 9 | H B B H T | |
| 13 | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | B B T H H | |
| 14 | 7 | 2 | 0 | 5 | -10 | 6 | T B B B B | |
| 15 | 7 | 1 | 1 | 5 | -9 | 4 | B H B B B | |
| 16 | 7 | 1 | 0 | 6 | -8 | 3 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

