Chủ Nhật, 19/04/2026
Phillip Verhounig
29
Mayker Palacios (Thay: Johannes Moser)
46
Mayker Palacios
56
Valentin Ferstl (Thay: Winfred Amoah)
57
Oghenetejiri Adejenughure (Thay: Benedict Scharner)
65
Marc Stendera
68
Din Barlov (Thay: Marco Hausjell)
69
Nemanja Celic (Thay: Alexandar Borkovic)
69
Dirk Carlson
75
Bernd Gschweidl (Thay: Filip Perovic)
77
Alexander Murillo (Thay: Phillip Verhounig)
77
Aboubacar Camara
79
Julian Hussauf (Thay: Tim Trummer)
86

Thống kê trận đấu SKN St. Poelten vs FC Liefering

số liệu thống kê
SKN St. Poelten
SKN St. Poelten
FC Liefering
FC Liefering
40 Kiểm soát bóng 60
5 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 8
2 Phạt góc 6
2 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
11 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến SKN St. Poelten vs FC Liefering

Tất cả (17)
90+7'

Đúng rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

86'

Tim Trummer rời sân và được thay thế bởi Julian Hussauf.

79' Thẻ vàng cho Aboubacar Camara.

Thẻ vàng cho Aboubacar Camara.

77'

Phillip Verhounig rời sân và được thay thế bởi Alexander Murillo.

77'

Filip Perovic rời sân và được thay thế bởi Bernd Gschweidl.

75' Thẻ vàng cho Dirk Carlson.

Thẻ vàng cho Dirk Carlson.

69'

Alexandar Borkovic rời sân và được thay thế bởi Nemanja Celic.

69'

Marco Hausjell rời sân và được thay thế bởi Din Barlov.

68' Thẻ vàng cho Marc Stendera.

Thẻ vàng cho Marc Stendera.

65'

Benedict Scharner rời sân và được thay thế bởi Oghenetejiri Adejenughure.

57'

Winfred Amoah rời sân và được thay thế bởi Valentin Ferstl.

56' Thẻ vàng cho Mayker Palacios.

Thẻ vàng cho Mayker Palacios.

46'

Johannes Moser rời sân và được thay thế bởi Mayker Palacios.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

29' Thẻ vàng cho Phillip Verhounig.

Thẻ vàng cho Phillip Verhounig.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát SKN St. Poelten vs FC Liefering

SKN St. Poelten (4-2-3-1): Christopher Knett (1), Timo Altersberger (18), Sondre Skogen (15), Alexandar Borkovic (26), Dirk Carlson (23), Marc Stendera (10), Julian Halmich (20), Winfred Amoah (7), Christoph Messerer (8), Marco Hausjell (11), Filip Perovic (97)

FC Liefering (4-1-3-2): Christian Zawieschitzky (41), Tim Trummer (37), Valentin Zabransky (14), Jakob Brandtner (23), Jakob Zangerl (24), Valentin Sulzbacher (29), Johannes Moser (38), Benedict Scharner (26), Riquelme (25), Phillip Verhounig (9), Aboubacar Camara (3)

SKN St. Poelten
SKN St. Poelten
4-2-3-1
1
Christopher Knett
18
Timo Altersberger
15
Sondre Skogen
26
Alexandar Borkovic
23
Dirk Carlson
10
Marc Stendera
20
Julian Halmich
7
Winfred Amoah
8
Christoph Messerer
11
Marco Hausjell
97
Filip Perovic
3
Aboubacar Camara
9
Phillip Verhounig
25
Riquelme
26
Benedict Scharner
38
Johannes Moser
29
Valentin Sulzbacher
24
Jakob Zangerl
23
Jakob Brandtner
14
Valentin Zabransky
37
Tim Trummer
41
Christian Zawieschitzky
FC Liefering
FC Liefering
4-1-3-2
Thay người
57’
Winfred Amoah
Valentin Ferstl
46’
Johannes Moser
Mayker Palacios
69’
Alexandar Borkovic
Nemanja Celic
65’
Benedict Scharner
Oghenetejiri Adejenughure
69’
Marco Hausjell
Din Barlov
77’
Phillip Verhounig
Alexander Murillo
77’
Filip Perovic
Bernd Gschweidl
86’
Tim Trummer
Julian Hussauf
Cầu thủ dự bị
Marcel Kurz
Benjamin Ozegovic
Stefan Thesker
Marcel Moswitzer
Bernd Gschweidl
Julian Hussauf
Valentin Ferstl
Nikolas Freund
Nemanja Celic
Mayker Palacios
Marco Djuricin
Alexander Murillo
Din Barlov
Oghenetejiri Adejenughure

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
30/07 - 2021
20/02 - 2022
10/09 - 2022
18/03 - 2023
11/08 - 2023
02/03 - 2024
18/10 - 2024
21/04 - 2025
24/10 - 2025
19/04 - 2026

Thành tích gần đây SKN St. Poelten

Hạng 2 Áo
19/04 - 2026
11/04 - 2026
03/04 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
13/12 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây FC Liefering

Hạng 2 Áo
19/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
13/12 - 2025
06/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Austria LustenauAustria Lustenau2414551447T H B T T
2SKN St. PoeltenSKN St. Poelten2414371445T T T B H
3Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC2513572044B T B B T
4FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling24101132241T B H H H
5AmstettenAmstetten2510105540H H T B B
6Young VioletsYoung Violets241158138T B H T H
7FC LieferingFC Liefering24987-335B B B T H
8First Vienna FCFirst Vienna FC24969333T B T T H
9SV Austria SalzburgSV Austria Salzburg25799-430B H H H H
10FC Hertha WelsFC Hertha Wels247611-227T T B H T
11SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II257513-1326T B T B B
12Kapfenberger SVKapfenberger SV247413-1625H T B B T
13SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt247611-1124B T B T H
14Sturm Graz IISturm Graz II245613-1421T B T B H
15SW BregenzSW Bregenz243912-1615B H B T B
16SV StripfingSV Stripfing13247-1010B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow