Đúng rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Phillip Verhounig 29 | |
Mayker Palacios (Thay: Johannes Moser) 46 | |
Mayker Palacios 56 | |
Valentin Ferstl (Thay: Winfred Amoah) 57 | |
Oghenetejiri Adejenughure (Thay: Benedict Scharner) 65 | |
Marc Stendera 68 | |
Din Barlov (Thay: Marco Hausjell) 69 | |
Nemanja Celic (Thay: Alexandar Borkovic) 69 | |
Dirk Carlson 75 | |
Bernd Gschweidl (Thay: Filip Perovic) 77 | |
Alexander Murillo (Thay: Phillip Verhounig) 77 | |
Aboubacar Camara 79 | |
Julian Hussauf (Thay: Tim Trummer) 86 |
Thống kê trận đấu SKN St. Poelten vs FC Liefering


Diễn biến SKN St. Poelten vs FC Liefering
Tim Trummer rời sân và được thay thế bởi Julian Hussauf.
Thẻ vàng cho Aboubacar Camara.
Phillip Verhounig rời sân và được thay thế bởi Alexander Murillo.
Filip Perovic rời sân và được thay thế bởi Bernd Gschweidl.
Thẻ vàng cho Dirk Carlson.
Alexandar Borkovic rời sân và được thay thế bởi Nemanja Celic.
Marco Hausjell rời sân và được thay thế bởi Din Barlov.
Thẻ vàng cho Marc Stendera.
Benedict Scharner rời sân và được thay thế bởi Oghenetejiri Adejenughure.
Winfred Amoah rời sân và được thay thế bởi Valentin Ferstl.
Thẻ vàng cho Mayker Palacios.
Johannes Moser rời sân và được thay thế bởi Mayker Palacios.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Phillip Verhounig.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát SKN St. Poelten vs FC Liefering
SKN St. Poelten (4-2-3-1): Christopher Knett (1), Timo Altersberger (18), Sondre Skogen (15), Alexandar Borkovic (26), Dirk Carlson (23), Marc Stendera (10), Julian Halmich (20), Winfred Amoah (7), Christoph Messerer (8), Marco Hausjell (11), Filip Perovic (97)
FC Liefering (4-1-3-2): Christian Zawieschitzky (41), Tim Trummer (37), Valentin Zabransky (14), Jakob Brandtner (23), Jakob Zangerl (24), Valentin Sulzbacher (29), Johannes Moser (38), Benedict Scharner (26), Riquelme (25), Phillip Verhounig (9), Aboubacar Camara (3)


| Thay người | |||
| 57’ | Winfred Amoah Valentin Ferstl | 46’ | Johannes Moser Mayker Palacios |
| 69’ | Alexandar Borkovic Nemanja Celic | 65’ | Benedict Scharner Oghenetejiri Adejenughure |
| 69’ | Marco Hausjell Din Barlov | 77’ | Phillip Verhounig Alexander Murillo |
| 77’ | Filip Perovic Bernd Gschweidl | 86’ | Tim Trummer Julian Hussauf |
| Cầu thủ dự bị | |||
Marcel Kurz | Benjamin Ozegovic | ||
Stefan Thesker | Marcel Moswitzer | ||
Bernd Gschweidl | Julian Hussauf | ||
Valentin Ferstl | Nikolas Freund | ||
Nemanja Celic | Mayker Palacios | ||
Marco Djuricin | Alexander Murillo | ||
Din Barlov | Oghenetejiri Adejenughure | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây SKN St. Poelten
Thành tích gần đây FC Liefering
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 14 | 5 | 5 | 14 | 47 | T H B T T | |
| 2 | 24 | 14 | 3 | 7 | 14 | 45 | T T T B H | |
| 3 | 25 | 13 | 5 | 7 | 20 | 44 | B T B B T | |
| 4 | 24 | 10 | 11 | 3 | 22 | 41 | T B H H H | |
| 5 | 25 | 10 | 10 | 5 | 5 | 40 | H H T B B | |
| 6 | 24 | 11 | 5 | 8 | 1 | 38 | T B H T H | |
| 7 | 24 | 9 | 8 | 7 | -3 | 35 | B B B T H | |
| 8 | 24 | 9 | 6 | 9 | 3 | 33 | T B T T H | |
| 9 | 25 | 7 | 9 | 9 | -4 | 30 | B H H H H | |
| 10 | 24 | 7 | 6 | 11 | -2 | 27 | T T B H T | |
| 11 | 25 | 7 | 5 | 13 | -13 | 26 | T B T B B | |
| 12 | 24 | 7 | 4 | 13 | -16 | 25 | H T B B T | |
| 13 | 24 | 7 | 6 | 11 | -11 | 24 | B T B T H | |
| 14 | 24 | 5 | 6 | 13 | -14 | 21 | T B T B H | |
| 15 | 24 | 3 | 9 | 12 | -16 | 15 | B H B T B | |
| 16 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch