Milan Toth (Kiến tạo: Mohammed Fuseini) 16 | |
Souleymane Kone (Kiến tạo: Thomas Salamon) 24 | |
Fadhel Morou (Thay: Thomas Salamon) 46 | |
Mohammed Fuseini (Kiến tạo: Luka Maric) 53 | |
Karim Conte 55 | |
Luis Hartwig (Kiến tạo: Kevin Monzialo) 57 | |
Luca Kronberger 60 | |
Kevin Monzialo 60 | |
Thomas Alexiev (Thay: Christoph Messerer) 61 | |
Nicolas Wisak (Thay: Yannick Scheidegger) 61 | |
Din Barlov (Thay: Benedict Scharner) 61 | |
Karim Conte 68 | |
Milan Toth (Kiến tạo: Leon Grube) 74 | |
Samuel Stueckler (Kiến tạo: Milan Toth) 78 | |
Milan Toth 82 | |
Filip Drljepan (Thay: Yakuba Silue) 82 | |
Jonas Karner (Thay: Noah Eyawo) 85 | |
Peter Kiedl (Thay: Mohammed Fuseini) 85 | |
Maurice Amreich (Thay: Luca Kronberger) 90 | |
Nils Ostermann (Thay: Paul Komposch) 90 | |
Leon Grgic (Thay: Milan Toth) 90 |
Thống kê trận đấu SKN St. Poelten vs Sturm Graz (A)
số liệu thống kê

SKN St. Poelten

Sturm Graz (A)
40 Kiểm soát bóng 60
6 Sút trúng đích 10
3 Sút không trúng đích 8
2 Phạt góc 9
1 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 1
2 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 4
23 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SKN St. Poelten vs Sturm Graz (A)
SKN St. Poelten (4-4-2): Franz Stolz (12), Souleymane Kone (5), Karim Conte (6), Christoph Messerer (8), Thomas Salamon (25), Benedict Scharner (18), Julian Keiblinger (37), Yannick Scheidegger (66), Luis Hartwig (28), Yakuba Silue (17), Kevin Monzialo (7)
Sturm Graz (A) (4-4-2): Luka Maric (31), Paul Komposch (14), Noah Oke Eyawo (27), Mohammed Fuseini (29), Sandro Schendl (16), Daniel Lukas Saurer (10), Samuel Stuckler (21), Simon Nelson (34), Leon Grube (18), Luca Kronberger (23), Milan Toth (19)

SKN St. Poelten
4-4-2
12
Franz Stolz
5
Souleymane Kone
6
Karim Conte
8
Christoph Messerer
25
Thomas Salamon
18
Benedict Scharner
37
Julian Keiblinger
66
Yannick Scheidegger
28
Luis Hartwig
17
Yakuba Silue
7
Kevin Monzialo
19 3
Milan Toth
23
Luca Kronberger
18
Leon Grube
34
Simon Nelson
21
Samuel Stuckler
10
Daniel Lukas Saurer
16
Sandro Schendl
29
Mohammed Fuseini
27
Noah Oke Eyawo
14
Paul Komposch
31
Luka Maric

Sturm Graz (A)
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | Thomas Salamon Fadhel Morou | 85’ | Mohammed Fuseini Peter Kiedl |
| 61’ | Yannick Scheidegger Nicolas Wisak | 85’ | Noah Eyawo Jonas Karner |
| 61’ | Christoph Messerer Thomas Alexiev | 90’ | Paul Komposch Nils Bastian Ostermann |
| 61’ | Benedict Scharner Din Barlov | 90’ | Luca Kronberger Maurice Amreich |
| 82’ | Yakuba Silue Filip Drljepan | 90’ | Milan Toth Leon Grgic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Nicolas Wisak | Tiziano Klamler | ||
Thomas Alexiev | Nils Bastian Ostermann | ||
Jaden Sean Montnor | Peter Kiedl | ||
Fadhel Morou | Maurice Amreich | ||
Filip Drljepan | Elias Lorenz | ||
Din Barlov | Jonas Karner | ||
Thomas Turner | Leon Grgic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SKN St. Poelten
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
Thành tích gần đây Sturm Graz (A)
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 10 | 8 | 2 | 25 | 38 | B T B H T | |
| 2 | 20 | 11 | 5 | 4 | 18 | 38 | H T B T T | |
| 3 | 19 | 11 | 4 | 4 | 8 | 37 | T T T B T | |
| 4 | 20 | 9 | 8 | 3 | 10 | 35 | T H T B B | |
| 5 | 19 | 11 | 2 | 6 | 13 | 35 | T B B B T | |
| 6 | 20 | 10 | 3 | 7 | 0 | 33 | T B T T T | |
| 7 | 20 | 8 | 7 | 5 | -1 | 31 | T T T T B | |
| 8 | 20 | 7 | 5 | 8 | -3 | 26 | H B H T T | |
| 9 | 19 | 6 | 5 | 8 | 0 | 23 | H T B T B | |
| 10 | 20 | 5 | 5 | 10 | -7 | 20 | B H T B T | |
| 11 | 20 | 5 | 5 | 10 | -10 | 20 | B B H B T | |
| 12 | 19 | 5 | 3 | 11 | -16 | 18 | B H B T B | |
| 13 | 19 | 5 | 5 | 9 | -9 | 17 | B B H H B | |
| 14 | 19 | 3 | 5 | 11 | -15 | 14 | H B T B B | |
| 15 | 20 | 2 | 8 | 10 | -13 | 11 | T H B B B | |
| 16 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch