Thẻ vàng cho Marek Kolodziejczyk.
N. Szerencsi 21 | |
L. Gabbichler 24 | |
P. Rupp (Thay: L. Hartwig) 46 | |
Raphael Hofer 50 | |
Jonathan Amon (Kiến tạo: El Hadji Mane) 58 | |
Marek Kolodziejczyk (Thay: Lukas Gabbichler) 64 | |
San-Luca Spitali (Thay: Tobias Rohrmoser) 66 | |
Nico Lukasser-Weitlaner (Thay: Thomas Schandl) 67 | |
Denis Kahrimanovic (Thay: Tobias Pfeffer) 67 | |
Timo Altersberger (Thay: Winfred Amoah) 72 | |
Valentin Ferstl (Thay: Jonathan Amon) 72 | |
Marek Kolodziejczyk 75 |
Đang cập nhậtDiễn biến SKN St. Poelten vs SV Austria Salzburg
Jonathan Amon rời sân và được thay thế bởi Valentin Ferstl.
Winfred Amoah rời sân và được thay thế bởi Timo Altersberger.
V À A A O O O - [cầu thủ1] ghi bàn!
Tobias Pfeffer rời sân và được thay thế bởi Denis Kahrimanovic.
Thomas Schandl rời sân và được thay thế bởi Nico Lukasser-Weitlaner.
Tobias Rohrmoser rời sân và được thay thế bởi San-Luca Spitali.
Lukas Gabbichler rời sân và được thay thế bởi Marek Kolodziejczyk.
El Hadji Mane đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jonathan Amon đã ghi bàn!
V À A A O O O O - SKN St. Poelten ghi bàn.
Thẻ vàng cho Raphael Hofer.
Luis Hartwig rời sân và được thay thế bởi Patrizio Rupp.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Lukas Gabbichler.
Thẻ vàng cho Niklas Szerencsi.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu SKN St. Poelten vs SV Austria Salzburg


Đội hình xuất phát SKN St. Poelten vs SV Austria Salzburg
SKN St. Poelten (3-4-3): Christopher Knett (1), Niklas Szerencsi (4), Lukas Buchegger (5), Sondre Skogen (15), Winfred Amoah (7), Leomend Krasniqi (34), Christoph Messerer (8), El Hadj Bakari Mane (22), Luis Hartwig (28), Lukas Gabbichler (11), Jonathan Amon (9)
SV Austria Salzburg (5-3-2): Simon Nesler Taubl (1), Tobias Pfeffer (22), Luca Meisl (55), Raphael Hofer (19), Moritz Eder (20), Tobias Rohrmoser (2), Simon Pirkl (60), Thomas Schandl (6), Christian Huetz (11), Christian Gebauer (71), Tamar Crnkic (70)


| Thay người | |||
| 72’ | Winfred Amoah Timo Altersberger | 67’ | Tobias Pfeffer Denis Kahrimanovic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Marcel Kurz | Philipp Bauer | ||
Alexandar Borkovic | Nico Lukasser-Weitlaner | ||
Timo Altersberger | San-Luca Spitali | ||
Patrizio Rupp | Arda Bahadir | ||
Marek Kolodziejczyk | Gabriel Marusic | ||
Valentin Ferstl | Denis Kahrimanovic | ||
Julian Halmich | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây SKN St. Poelten
Thành tích gần đây SV Austria Salzburg
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 12 | T T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B H T | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | T B T T | |
| 4 | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | T T B T | |
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | -1 | 8 | H T H B | |
| 6 | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | T B H T | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T B H T | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 7 | B T H T | |
| 9 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | H T H H | |
| 10 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | B T T B | |
| 11 | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 6 | T B T B | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B T B H | |
| 13 | 4 | 1 | 0 | 3 | -1 | 3 | B B T B | |
| 14 | 5 | 1 | 0 | 4 | -3 | 3 | B B B B | |
| 15 | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B B B B | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 3 | B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch